AME
HNX Điện tử & Thiết bị điện
Điện tử & Thiết bị điện
Công ty cổ phần Alphanam E&C
6,900
0.0%
Cập nhật: 16:28:33 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
628
P/E
10.98
P/B
0.49
YoY
-12.0%
QoQ
-16.7%
2. Khả năng sinh lời
ROE
4.6%
ROA
1.1%
Tỷ suất LN gộp
4.8%
Tỷ suất LN ròng
0.8%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
3.28
Tổng nợ / Tổng TS
0.77
Thanh toán nhanh
0.97
Thanh toán hiện hành
1.25
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 3,138 | 3,731 | 3,294 | 3,550 | 3,716.39 |
| Tiền và tương đương tiền | 23 | 71 | 33 | 39 | 21.17 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 300 | 436 | 261 | 307 | 164.52 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,994 | 2,415 | 2,181 | 2,439 | 2,690.61 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 602 | 1,221 | 1,215 | 1,215 | 882.31 |
| Hàng tồn kho, ròng | 809 | 798 | 814 | 760 | 833.46 |
| Tài sản lưu động khác | 12 | 11 | 6 | 4 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 110 | 108 | 107 | 105 | 185.39 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 9.36 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.43 |
| Tài sản cố định | 46 | 45 | 44 | 43 | 91.40 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 63 | 62 | 63 | 62 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 63 | 62 | 63 | 62 | 70.93 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 13.70 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,248 | 3,839 | 3,401 | 3,655 | 3,901.78 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 2,432 | 2,967 | 2,512 | 2,753 | 2,989.13 |
| Nợ ngắn hạn | 2,432 | 2,966 | 2,512 | 2,752 | 2,979.96 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 95 | 178 | 398 | 555 | 405.68 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,258 | 2,055 | 1,451 | 1,520 | 1,802.84 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 9.17 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 816 | 872 | 889 | 903 | 912.65 |
| Vốn và các quỹ | 816 | 872 | 889 | 903 | 912.65 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 652 | 652 | 652 | 652 | 652 |
| Cổ phiếu phổ thông | 652 | 652 | 652 | 652 | 652 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.84 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 161 | 158 | 175 | 189 | 197.57 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 3 | 61 | 62 | 62 | 62.43 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,248 | 3,839 | 3,401 | 3,655 | 3,901.78 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,345 | 1,124 | 1,266 | 1,420 | 1,183.43 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1,345 | 1,124 | 1,266 | 1,420 | 1,183.43 |
| Giá vốn hàng bán | 1,293 | 1,088 | 1,191 | 1,361 | -1,117.92 |
| Lãi gộp | 52 | 37 | 76 | 59 | 65.52 |
| Thu nhập tài chính | 4 | 2 | 0 | 0 | 0.48 |
| Chi phí tài chính | 29 | 27 | 42 | 30 | -37.20 |
| Chi phí tiền lãi vay | 27 | 27 | 40 | 30 | -36.62 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.90 |
| Chi phí quản lý DN | 8 | 8 | 13 | 11 | -18.47 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 18 | 3 | 21 | 18 | 9.43 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.38 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | -0.06 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 1 | 0 | 0.32 |
| LN trước thuế | 18 | 2 | 21 | 18 | 9.75 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 4 | 4 | -0.83 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 15 | 1 | 17 | 14 | 8.91 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 0 | 1 | 16 | 14 | 8.97 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.05 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -245 | -637 | 370 | -42 | 0 |
| Mua sắm TSCĐ | -11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -117 | -124 | -21 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 143 | 13 | 212 | 1 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 6 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -111.80 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 807 | 1,197 | 915 | 1,076 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -808 | -400 | -1,518 | -1,029 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 796.47 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1 | 48 | -38 | 7 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 43 | 29 | 65 | 48 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 23 | 71 | 33 | 39 | 0 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Điện tử & Thiết bị điện
So sánh với AME
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức AME