C21
UPCOMCông ty Cổ phần Thế kỷ 21
18,000
▼
6.7%
Cập nhật: 21:51:31 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
682
P/E
26.39
P/B
0.41
YoY
-14.4%
QoQ
-22.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
1.6%
ROA
1.4%
Tỷ suất LN gộp
61.7%
Tỷ suất LN ròng
19.3%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.14
Tổng nợ / Tổng TS
0.13
Thanh toán nhanh
2.57
Thanh toán hiện hành
2.59
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 249 | 253 | 254 | 253 | 246.54 |
| Tiền và tương đương tiền | 82 | 34 | 39 | 37 | 34.06 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 41 | 41 | 35 | 43 | 37.73 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 124 | 175 | 176 | 170 | 172.26 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 119 | 119 | 119 | 114 | 114.38 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.82 |
| Tài sản lưu động khác | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 740 | 717 | 715 | 727 | 730.65 |
| Phải thu dài hạn | 155 | 139 | 139 | 139 | 139.46 |
| Phải thu dài hạn khác | 114 | 97 | 97 | 97 | 97.37 |
| Tài sản cố định | 43 | 41 | 40 | 39 | 37.95 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 5 | 5 | 5 | 5 | 4.50 |
| Đầu tư dài hạn | 361 | 360 | 360 | 360 | 364.79 |
| Tài sản dài hạn khác | 31 | 27 | 26 | 26 | 227.40 |
| Trả trước dài hạn | 12 | 12 | 12 | 12 | 11.63 |
| Lợi thế thương mại | 9 | 9 | 8 | 8 | 7.39 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 989 | 970 | 969 | 980 | 977.19 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 148 | 123 | 123 | 127 | 122.70 |
| Nợ ngắn hạn | 120 | 96 | 96 | 100 | 95.02 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.06 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 28 | 27 | 28 | 28 | 27.67 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.60 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 842 | 847 | 845 | 853 | 854.49 |
| Vốn và các quỹ | 842 | 847 | 845 | 853 | 854.49 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 193 | 193 | 193 | 193 | 193.36 |
| Cổ phiếu phổ thông | 193 | 193 | 193 | 193 | 193.36 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 35 | 35 | 35 | 35 | 34.97 |
| Các quỹ khác | 32.47 | 32.47 | 32.47 | 32.47 | 32.47 |
| Lãi chưa phân phối | 517 | 484 | 484 | 490 | 491.02 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | -66 | -28 | -30 | -28 | -27.47 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 989 | 970 | 969 | 980 | 977.19 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 20 | 20 | 22 | 22 | 17.12 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 20 | 20 | 22 | 22 | 17.12 |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 8 | 8 | 8 | -6.94 |
| Lãi gộp | 13 | 12 | 14 | 14 | 10.18 |
| Thu nhập tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 0.81 |
| Chi phí tài chính | 25 | 0 | 8 | 0 | -1.96 |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 5 | 0 | -1 | 0 | -0.41 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | -1.10 |
| Chi phí quản lý DN | 3 | 5 | 5 | 4 | -4.85 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -11 | 7 | 0 | 9 | 2.67 |
| Thu nhập khác | 26 | 1 | 0 | 1 | 0.55 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.17 |
| Lợi nhuận khác | 26 | 0 | 0 | 1 | 0.38 |
| LN trước thuế | 16 | 8 | -1 | 10 | 3.04 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 1 | 1 | 2 | -1.28 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 11 | 7 | -1 | 8 | 1.76 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 13 | 5 | 0 | 6 | 1.19 |
| Cổ đông thiểu số | -1 | 2 | -2 | 2 | 0.57 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -124 | 8 | 4 | 8 | -8.79 |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -6 | -2 | -1 | -2 | 0.80 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -202 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 231 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 113 | 0 | 2 | 0 | 0.22 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -0.16 | 0 | 0 | 1.02 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 9 | 3 | 0 | -3 | 0.60 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | -2 | 0 | -4 | 4.47 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 5.07 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 18 | 9 | 5 | -2 | -2.69 |
| Tiền và tương đương tiền | -56 | 63 | 7 | 13 | 36.75 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 82 | 34 | 39 | 37 | 34.06 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với C21
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức C21