C32
HOSECông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 3-2
10,550
▲
0.5%
Cập nhật: 23:11:39 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
1,333
P/E
7.91
P/B
0.54
YoY
45.7%
QoQ
77.4%
2. Khả năng sinh lời
ROE
7.1%
ROA
5.0%
Tỷ suất LN gộp
14.4%
Tỷ suất LN ròng
5.7%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.46
Tổng nợ / Tổng TS
0.32
Thanh toán nhanh
1.02
Thanh toán hiện hành
1.44
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 293 | 277 | 291 | 314 | 388.06 |
| Tiền và tương đương tiền | 49 | 36 | 51 | 64 | 83.71 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 51 | 50 | 50 | 45 | 88.22 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 104 | 60 | 66 | 81 | 102.98 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 18 | 12 | 11 | 14 | 18.16 |
| Hàng tồn kho, ròng | 86 | 125 | 120 | 120 | 120.78 |
| Tài sản lưu động khác | 4 | 7 | 5 | 4 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 495 | 490 | 490 | 471 | 463.64 |
| Phải thu dài hạn | 105 | 105 | 110 | 105 | 88.43 |
| Phải thu dài hạn khác | 105 | 105 | 110 | 105 | 88.43 |
| Tài sản cố định | 142 | 135 | 131 | 128 | 125.04 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 3 | 6 | 9 | 8 | 8.22 |
| Đầu tư dài hạn | 183 | 179 | 179 | 168 | 178.83 |
| Tài sản dài hạn khác | 60 | 60 | 59 | 59 | 22.70 |
| Trả trước dài hạn | 60 | 60 | 59 | 59 | 58.37 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 788 | 767 | 781 | 784 | 851.70 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 241 | 222 | 244 | 233 | 269.73 |
| Nợ ngắn hạn | 241 | 222 | 244 | 233 | 269.68 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 22 | 19 | 35 | 25 | 16.85 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 169 | 154 | 141 | 137 | 195.36 |
| Nợ dài hạn | 0.04 | 0 | 0 | 0 | 0.04 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 547 | 545 | 537 | 551 | 581.98 |
| Vốn và các quỹ | 547 | 545 | 537 | 551 | 581.98 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150 | 150 | 150 | 150 | 300.59 |
| Cổ phiếu phổ thông | 150 | 150 | 150 | 150 | 300.59 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 216 | 216 | 217 | 217 | 117.07 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 176 | 174 | 166 | 180 | 160.16 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.99 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 788 | 767 | 781 | 784 | 851.70 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 151 | 75 | 128 | 124 | 219.96 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 151 | 75 | 128 | 124 | 219.96 |
| Giá vốn hàng bán | 135 | 64 | 109 | 105 | -191.55 |
| Lãi gộp | 16 | 11 | 19 | 19 | 28.41 |
| Thu nhập tài chính | 3 | 1 | 3 | 2 | 11.64 |
| Chi phí tài chính | 5 | 2 | 3 | 3 | -2.88 |
| Chi phí tiền lãi vay | 3 | 2 | 2 | 2 | -2.66 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 5 | 0 | 0 | 5 | 7.77 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 6 | 9 | 10 | -8.49 |
| Chi phí quản lý DN | 5 | 6 | 0 | 4 | -5.13 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 5 | -2 | 11 | 9 | 31.31 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 2 | 5 | 0.34 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 20 | 1 | -0.01 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 4 | -18 | 4 | 0.33 |
| LN trước thuế | 5 | 2 | -6 | 13 | 31.64 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.56 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -0.01 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lợi nhuận thuần | 5 | 2 | -6 | 13 | 31.08 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 5 | 2 | -6 | 13 | 31.08 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 27 | 0 | 24 | -2 | 4.70 |
| Mua sắm TSCĐ | -4 | -3 | 0 | 0 | -2.16 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.10 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1 | 0 | 0 | 16 | -69 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 26 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 2 | 5 | 2 | 3 | 1.54 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 2.01 | 0 | 0 | -43.52 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 117 | 73 | 116 | 113 | 199.38 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -143 | -88 | -129 | -116 | -141.21 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -15.01 | 0 | 0 | 58.17 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1 | -13 | 15 | 14 | 19.35 |
| Tiền và tương đương tiền | 8 | 2 | -3 | 10 | 64.36 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 49 | 36 | 51 | 64 | 83.71 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với C32
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức C32