C47
HOSECông ty Cổ phần Xây dựng 47
9,500
▲
0.4%
Cập nhật: 20:12:37 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
1,441
P/E
6.59
P/B
0.70
YoY
-21.4%
QoQ
-6.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
11.1%
ROA
3.2%
Tỷ suất LN gộp
11.4%
Tỷ suất LN ròng
3.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
2.29
Tổng nợ / Tổng TS
0.70
Thanh toán nhanh
0.87
Thanh toán hiện hành
1.45
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,172 | 1,376 | 1,134 | 1,088.90 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 99 | 269 | 248 | 196.33 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 62 | 117 | 67 | 36.62 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 441 | 408 | 357 | 422.82 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 95 | 116 | 103 | 133.91 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 570 | 577 | 458 | 422.77 | — |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 5 | 5 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 526 | 520 | 532 | 527.17 | — |
| Phải thu dài hạn | 29 | 30 | 30 | 24.06 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 29 | 30 | 30 | 24.06 | — |
| Tài sản cố định | 483 | 479 | 486 | 481.74 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 12 | 10 | 13 | 0 | — |
| Trả trước dài hạn | 12 | 10 | 13 | 18.20 | — |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,698 | 1,897 | 1,666 | 1,616.07 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,248 | 1,430 | 1,182 | 1,124.44 | — |
| Nợ ngắn hạn | 960 | 883 | 761 | 750.45 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 11 | 11 | 11 | 9.73 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 602 | 579 | 556 | 505.89 | — |
| Nợ dài hạn | 288 | 546 | 421 | 373.99 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 76 | 78 | 63 | 46.72 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 450 | 467 | 484 | 491.63 | — |
| Vốn và các quỹ | 450 | 467 | 484 | 491.63 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 363 | 363 | 363 | 363.42 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 363 | 363 | 363 | 363.42 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 29 | 29 | 29 | 29.34 | — |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi chưa phân phối | 33 | 49 | 67 | 73.55 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 23 | 23 | 23 | 23.47 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,698 | 1,897 | 1,666 | 1,616.07 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 419 | 489 | 392 | 367.10 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 419 | 489 | 392 | 367.10 | — |
| Giá vốn hàng bán | 387 | 400 | 355 | -328.64 | — |
| Lãi gộp | 32 | 89 | 37 | 38.45 | — |
| Thu nhập tài chính | 0 | 6 | 4 | 3.02 | — |
| Chi phí tài chính | 13 | 21 | 16 | -15.72 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 13 | 14 | 11 | -10.28 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý DN | 6 | 54 | 10 | -8.51 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 13 | 19 | 14 | 17.25 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 8 | -4.63 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 2 | 1 | -1.47 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3 | 8 | -6.10 | — |
| LN trước thuế | 13 | 22 | 22 | 11.14 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 4 | 5 | -3.40 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0.27 | — |
| Lợi nhuận thuần | 11 | 17 | 17 | 8.01 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 10 | 17 | 17 | 7.36 | — |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0.65 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -26.06 | 169 | -169 | 17.17 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -1.22 | -6 | 6 | -6.10 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 57 | -57 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0.01 | 0 | 0 | 3.75 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -1.21 | 0 | 0 | -2.35 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 117.44 | 303 | -303 | 112.30 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -142.64 | -340 | 340 | -171.77 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -10.45 | -19 | 19 | -6.61 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -35.65 | 0 | 0 | -66.07 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -62.93 | 165 | -165 | -51.25 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 161.67 | 119 | -119 | 247.57 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 4 | -4 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 98.75 | 330 | 0 | 196.33 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với C47
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức C47