C4G
UPCOMCông ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
7,000
▼
1.4%
Cập nhật: 20:04:48 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
275
P/E
25.44
P/B
0.62
YoY
6.4%
QoQ
49.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
2.5%
ROA
1.1%
Tỷ suất LN gộp
11.8%
Tỷ suất LN ròng
3.3%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.30
Tổng nợ / Tổng TS
0.56
Thanh toán nhanh
1.40
Thanh toán hiện hành
1.63
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 5,444 | 5,408 | 5,101 | 5,168 | 5,193.95 |
| Tiền và tương đương tiền | 226 | 184 | 96 | 94 | 151.93 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 37 | 37 | 66 | 126 | 69.80 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 4,224 | 4,207 | 4,089 | 4,108 | 4,219.47 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 739 | 737 | 733 | 739 | 716.06 |
| Hàng tồn kho, ròng | 932 | 942 | 819 | 807 | 729.23 |
| Tài sản lưu động khác | 25 | 38 | 31 | 32 | 0.08 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4,049 | 4,007 | 4,005 | 3,957 | 4,032.46 |
| Phải thu dài hạn | 24 | 25 | 25 | 24 | 27.65 |
| Phải thu dài hạn khác | 24 | 25 | 25 | 24 | 27.65 |
| Tài sản cố định | 2,170 | 2,150 | 2,129 | 2,110 | 2,104.41 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 121 | 120 | 119 | 118 | 117.36 |
| Đầu tư dài hạn | 592 | 573 | 556 | 551 | 601.49 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,113 | 1,104 | 1,152 | 1,130 | 306.56 |
| Trả trước dài hạn | 1,102 | 1,094 | 1,142 | 1,120 | 1,154.90 |
| Lợi thế thương mại | 10 | 9 | 9 | 9 | 8.56 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9,493 | 9,414 | 9,106 | 9,125 | 9,226.41 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 5,571 | 5,476 | 5,166 | 5,144 | 5,210.31 |
| Nợ ngắn hạn | 3,062 | 3,044 | 2,895 | 2,971 | 3,176.89 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 721 | 937 | 574 | 625 | 568.08 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 933 | 904 | 1,010 | 1,072 | 1,115.08 |
| Nợ dài hạn | 2,509 | 2,432 | 2,272 | 2,173 | 2,033.42 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,934 | 1,930 | 1,898 | 1,861 | 1,865.16 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,922 | 3,938 | 3,939 | 3,982 | 4,016.10 |
| Vốn và các quỹ | 3,922 | 3,938 | 3,939 | 3,982 | 4,016.10 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,573 | 3,573 | 3,573 | 3,573 | 3,573.01 |
| Cổ phiếu phổ thông | 3,573 | 3,573 | 3,573 | 3,573 | 3,573.01 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 12 | 12 | 12 | 11 | 11.96 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 319 | 334 | 335 | 379 | 412.37 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.63 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9,493 | 9,414 | 9,106 | 9,125 | 9,226.41 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 955 | 509 | 988 | 682 | 1,015.89 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 955 | 509 | 988 | 682 | 1,015.89 |
| Giá vốn hàng bán | 808 | 455 | 887 | 579 | -900.74 |
| Lãi gộp | 147 | 53 | 101 | 103 | 115.16 |
| Thu nhập tài chính | 18 | 14 | 26 | 11 | 18.46 |
| Chi phí tài chính | 46 | 37 | 51 | 39 | -35.60 |
| Chi phí tiền lãi vay | 24 | 29 | 34 | 34 | -22.07 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | -16 | -3 | -17 | -2 | 4.02 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | -1.10 |
| Chi phí quản lý DN | 71 | 17 | 46 | 19 | -55.73 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 32 | 10 | 12 | 53 | 45.21 |
| Thu nhập khác | 11 | 12 | 3 | 3 | 4.81 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 11 | 0 | 0 | 1 | -7.13 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 12 | 2 | 2 | -2.32 |
| LN trước thuế | 32 | 21 | 15 | 55 | 42.90 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 4 | 8 | 13 | -9.67 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0.59 | 0 | -0.11 |
| Lợi nhuận thuần | 24 | 17 | 6 | 42 | 33.11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 23 | 17 | 6 | 42 | 33.32 |
| Cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 0 | -0.21 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -107 | 29.80 | -104 | 104 | 8.90 |
| Mua sắm TSCĐ | -32 | 0 | -5 | 5 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 16 | 0 | 11 | -11 | 12.28 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1,726 | -116.56 | -246 | 246 | -575.86 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1,393 | 99.03 | 158 | -158 | 597.53 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -57 | -7.79 | -8 | 8 | -31.65 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 94 | 3.68 | 46 | -46 | 3.45 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -21.63 | 0 | 0 | 5.76 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1,734 | 316.14 | 731 | -731 | 398.89 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -1,794 | -358.44 | -692 | 692 | -348.80 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -27 | -7.50 | -20 | 20 | -6.85 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -49.81 | 0 | 0 | 43.24 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -484 | -41.64 | -129 | 129 | 57.90 |
| Tiền và tương đương tiền | 494 | 225.39 | 142 | -142 | 94.03 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 225 | 183.75 | 97 | 0 | 151.93 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với C4G
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức C4G