C69
HNXCông ty Cổ phần Xây dựng 1369
15,800
▼
0.6%
Cập nhật: 23:12:01 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
654
P/E
24.15
P/B
1.09
YoY
-32.7%
QoQ
79.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
4.6%
ROA
3.0%
Tỷ suất LN gộp
7.4%
Tỷ suất LN ròng
4.8%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.72
Tổng nợ / Tổng TS
0.42
Thanh toán nhanh
0.84
Thanh toán hiện hành
3.34
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,033 | 1,015 | 1,374 | 1,340 | 1,273.06 |
| Tiền và tương đương tiền | 39 | 32 | 73 | 42 | 33.36 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 213 | 74 | 63 | 35 | 28.20 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 216 | 340 | 269 | 295 | 257.07 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 19 | 20 | 10 | 9 | 8.75 |
| Hàng tồn kho, ròng | 562 | 566 | 967 | 965 | 951.28 |
| Tài sản lưu động khác | 2 | 3 | 2 | 3 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 156 | 141 | 225 | 249 | 266.96 |
| Phải thu dài hạn | 19 | 19 | 19 | 19 | 19.46 |
| Phải thu dài hạn khác | 19 | 19 | 19 | 19 | 19.46 |
| Tài sản cố định | 34 | 33 | 31 | 29 | 26.36 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.77 |
| Đầu tư dài hạn | 95 | 81 | 168 | 194 | 211.31 |
| Tài sản dài hạn khác | 4 | 4 | 4 | 4 | 116.60 |
| Trả trước dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | 2.52 |
| Lợi thế thương mại | 3 | 3 | 3 | 3 | 2.65 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,188 | 1,156 | 1,599 | 1,589 | 1,540.02 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 338 | 302 | 718 | 701 | 647.25 |
| Nợ ngắn hạn | 338 | 301 | 718 | 700 | 380.64 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 13 | 8 | 7 | 31 | 29.34 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 268 | 234 | 198 | 171 | 160.16 |
| Nợ dài hạn | 0 | 1 | 1 | 1 | 266.61 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 266.11 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 850 | 854 | 881 | 888 | 892.77 |
| Vốn và các quỹ | 850 | 854 | 881 | 888 | 892.77 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 618 | 618 | 618 | 618 | 618 |
| Cổ phiếu phổ thông | 618 | 618 | 618 | 618 | 618 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 52 | 56 | 81 | 88 | 91.10 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 178 | 178 | 178 | 179 | 180.67 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,188 | 1,156 | 1,599 | 1,589 | 1,540.02 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 458 | 181 | 249 | 172 | 308.28 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 458 | 181 | 249 | 172 | 308.28 |
| Giá vốn hàng bán | 438 | 173 | 221 | 156 | -290.56 |
| Lãi gộp | 19 | 7 | 27 | 16 | 17.72 |
| Thu nhập tài chính | 4 | 8 | 18 | 3 | 3.10 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 3 | 3 | -2.71 |
| Chi phí tiền lãi vay | 4 | 3 | 3 | 3 | -2.47 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.87 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 | -2.86 |
| Chi phí quản lý DN | 5 | 5 | 5 | 5 | -5.68 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 12 | 6 | 35 | 9 | 10.44 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.01 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -3.92 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -3.91 |
| LN trước thuế | 12 | 6 | 35 | 9 | 6.53 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 7 | 2 | -2.02 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| Lợi nhuận thuần | 10 | 4 | 28 | 7 | 4.69 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 7 | 4 | 27 | 6 | 3.44 |
| Cổ đông thiểu số | 3 | 0 | 1 | 1 | 1.25 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 31 | -27 | 110 | 25 | 0 |
| Mua sắm TSCĐ | -1 | -1 | 0 | -1 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -64 | -139 | -59 | -90 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 14 | 172 | 94 | 76 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -20 | -15 | -121 | -25 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 33 | 49 | 8 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 54.07 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 217 | 152 | 152 | 112 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -189 | -185 | -188 | -139 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -33.75 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -13 | -7 | 41 | -31 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 15 | 5 | 23 | 12 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 39 | 32 | 73 | 42 | 0 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với C69
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức C69