CKG
HOSECông ty Cổ phần Tập đoàn CIC
9,160
▲
1.8%
Cập nhật: 15:34:04 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
554
P/E
16.53
P/B
0.73
YoY
-13.5%
QoQ
2.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
5.1%
ROA
1.8%
Tỷ suất LN gộp
38.2%
Tỷ suất LN ròng
13.1%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.43
Tổng nợ / Tổng TS
0.59
Thanh toán nhanh
0.36
Thanh toán hiện hành
2.25
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4,125 | 4,381 | 4,094 | 4,001.85 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 22 | 353 | 99 | 92.45 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 0.50 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,029 | 619 | 556 | 542.58 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 337 | 157 | 56 | 25.04 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,071 | 3,404 | 3,435 | 3,362.55 | — |
| Tài sản lưu động khác | 3 | 5 | 3 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 929 | 932 | 931 | 935.05 | — |
| Phải thu dài hạn | 1 | 0.03 | 0 | 0 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 3 | 3 | 3 | 2.59 | — |
| Tài sản cố định | 293 | 289 | 244 | 240.22 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 281 | 281 | 281 | 286.64 | — |
| Đầu tư dài hạn | 15 | 16 | 17 | 7.95 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 37 | 37 | 36 | 0 | — |
| Trả trước dài hạn | 30 | 30 | 31 | 24.39 | — |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,054 | 5,313 | 5,024 | 4,936.90 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 3,565 | 3,333 | 3,013 | 2,908.16 | — |
| Nợ ngắn hạn | 2,204 | 1,911 | 1,752 | 1,778.63 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 88 | 69 | 34 | 84.41 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,066 | 944 | 881 | 843.79 | — |
| Nợ dài hạn | 1,361 | 1,422 | 1,261 | 1,129.53 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 861 | 956 | 868 | 832.67 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,489 | 1,980 | 2,011 | 2,028.74 | — |
| Vốn và các quỹ | 1,489 | 1,980 | 2,011 | 2,028.74 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 953 | 1,618 | 1,618 | 1,618.08 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 953 | 1,618 | 1,618 | 1,618.08 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 57 | 64 | 64 | 65.44 | — |
| Các quỹ khác | 2.45 | 3.98 | 2.70 | 3.98 | — |
| Lãi chưa phân phối | 406 | 196 | 226 | 247.01 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 34 | 39 | 41 | 35.03 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,054 | 5,313 | 5,024 | 4,936.90 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 139 | 163 | 134 | 425.92 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 7 | 1 | -0.34 | — |
| Doanh thu thuần | 139 | 156 | 133 | 425.59 | — |
| Giá vốn hàng bán | 90 | 89 | 66 | -316.39 | — |
| Lãi gộp | 48 | 67 | 66 | 109.20 | — |
| Thu nhập tài chính | 1 | 3 | 2 | 2.51 | — |
| Chi phí tài chính | 5 | 9 | 8 | -7.39 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 5 | 9 | 8 | -7.39 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 1 | -0.92 | — |
| Chi phí bán hàng | 5 | 8 | 8 | -17.02 | — |
| Chi phí quản lý DN | 13 | 28 | 20 | -40.63 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 28 | 25 | 32 | 45.75 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 44 | 0.71 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 8 | 42 | -0.70 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | -7 | 2 | 0.01 | — |
| LN trước thuế | 28 | 18 | 34 | 45.76 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 6 | 4 | -12.46 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | -1 | 3 | 2.86 | — |
| Lợi nhuận thuần | 22 | 12 | 27 | 36.16 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 24 | 7 | 25 | 33.69 | — |
| Cổ đông thiểu số | -2 | 5 | 2 | 2.48 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -20 | -52 | -17 | 47.33 | — |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | -28 | -1 | -7.61 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0.09 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | -14 | 13.95 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 5 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -29 | 28.92 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 3 | -3 | 7 | 0.95 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 3 | -2 | 12 | -1.05 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 5.31 | 0 | 0 | 35.25 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 499 | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 286 | 308 | 391 | 225.30 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -294 | -389 | -607 | -314.70 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -1 | -1 | -1 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -8.81 | 0 | 0 | -89.41 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -23 | 331 | -254 | -6.83 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 26 | 21 | 44 | 99.28 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 22 | 353 | 99 | 92.45 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với CKG
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức CKG