CKV

HNX

Công ty Cổ phần CokyVina

19,000 0.0%
Cập nhật: 22:03:03 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
743
P/E
25.58
P/B
0.99
YoY
-80.8%
QoQ
106.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
3.9%
ROA
1.7%
Tỷ suất LN gộp
21.9%
Tỷ suất LN ròng
1.7%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.10
Tổng nợ / Tổng TS
0.52
Thanh toán nhanh
1.33
Thanh toán hiện hành
1.44
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN 133 140 100 114.90
Tiền và tương đương tiền 37 61 45 38.01
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1 1 1 0
Các khoản phải thu ngắn hạn 84 71 47 68.01
Trả trước cho người bán ngắn hạn 5 6 5 4.99
Hàng tồn kho, ròng 9 5 4 7.26
Tài sản lưu động khác 2 3 3 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 49 48 50 48.02
Phải thu dài hạn 2 2 2 2
Phải thu dài hạn khác 2 2 2 2
Tài sản cố định 30 28 30 28.02
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 14 14 14 14
Tài sản dài hạn khác 3 4 4 24.19
Trả trước dài hạn 2 4 4 3.25
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181 188 150 162.92
NỢ PHẢI TRẢ 104 112 73 85.51
Nợ ngắn hạn 100 110 68 79.67
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 7 6 3 4.63
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14 11 0 0
Nợ dài hạn 4 2 5 5.84
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4 2 2 2.95
VỐN CHỦ SỞ HỮU 78 76 76 77.41
Vốn và các quỹ 78 76 76 77.41
Vốn góp của chủ sở hữu 41 41 41 40.50
Cổ phiếu phổ thông 41 41 41 0
Quỹ đầu tư và phát triển 9 9 9 8.64
Các quỹ khác 3 3 3 3
Lãi chưa phân phối 6 4 4 5.49
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181 188 150 162.92
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 102 71 28 57.74
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 102 71 28 57.74
Giá vốn hàng bán 91 60 17 -44.91
Lãi gộp 11 11 11 12.84
Thu nhập tài chính 0 1 0 0.21
Chi phí tài chính 0 0 0 -0.03
Chi phí tiền lãi vay -0.25 0 0 -0.03
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng 8 8 8 -9.80
Chi phí quản lý DN 2 2 2 -2
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 1 1 1 1.21
Thu nhập khác 0 0 0 0.06
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 0 -0.01
Lợi nhuận khác 0 0 0 0.05
LN trước thuế 1 1 1 1.26
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 -0.29
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0.03
Lợi nhuận thuần 0 1 1 1.01
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 0 1 1 1.01
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 2.97 0 0 0
Mua sắm TSCĐ -1.35 0 0 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác -0.60 0 0 0
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 0.03 0 0 0
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư -0.92 0 0 0
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 10.68 0 0 0
Tiền trả các khoản đi vay -5.20 0 0 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0
Cổ tức đã trả 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 5.48 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.52 0 0 0
Tiền và tương đương tiền 29.40 0 0 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36.92 0 0 0
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
So sánh với CKV So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức CKV
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay