CLC
HOSECông ty Cổ phần Cát Lợi
54,500
▲
0.9%
Cập nhật: 19:37:17 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
6,964
P/E
7.83
P/B
1.48
YoY
13.9%
QoQ
10.9%
2. Khả năng sinh lời
ROE
19.5%
ROA
9.2%
Tỷ suất LN gộp
10.0%
Tỷ suất LN ròng
4.4%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1
Tổng nợ / Tổng TS
0.50
Thanh toán nhanh
0.46
Thanh toán hiện hành
1.93
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,841 | 1,932 | 1,740 | 1,814 | 1,824.74 |
| Tiền và tương đương tiền | 32 | 52 | 69 | 27 | 44.79 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 346 | 449 | 447 | 405 | 391.74 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 5 | 1 | 2 | 4 | 2.34 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,392 | 1,360 | 1,169 | 1,320 | 1,336.96 |
| Tài sản lưu động khác | 72 | 70 | 56 | 62 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 114 | 122 | 114 | 104 | 97.97 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.01 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.01 |
| Tài sản cố định | 110 | 118 | 111 | 100 | 88.69 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 3 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,955 | 2,053 | 1,855 | 1,918 | 1,922.71 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,045 | 1,142 | 996 | 1,007 | 959.67 |
| Nợ ngắn hạn | 1,025 | 1,121 | 976 | 989 | 943.66 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 645 | 634 | 360 | 396 | 597.87 |
| Nợ dài hạn | 21 | 21 | 20 | 18 | 16.01 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 910 | 911 | 859 | 911 | 963.04 |
| Vốn và các quỹ | 910 | 911 | 859 | 911 | 963.04 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 262 | 262 | 262 | 262 | 262.08 |
| Cổ phiếu phổ thông | 262 | 262 | 262 | 262 | 262.08 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 344 | 344 | 369 | 369 | 368.90 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 239 | 240 | 164 | 215 | 267.22 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,955 | 2,053 | 1,855 | 1,918 | 1,922.71 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 975 | 953 | 1,072 | 1,001 | 1,110.41 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 975 | 953 | 1,072 | 1,001 | 1,110.41 |
| Giá vốn hàng bán | 852 | 856 | 974 | 901 | -990.42 |
| Lãi gộp | 123 | 97 | 98 | 100 | 119.99 |
| Thu nhập tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.16 |
| Chi phí tài chính | 25 | 16 | 18 | 14 | -14.95 |
| Chi phí tiền lãi vay | 6 | 6 | 5 | 3 | -5.81 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 15 | 8 | 10 | 8 | -6.71 |
| Chi phí quản lý DN | 49 | 24 | 26 | 16 | -33.46 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 36 | 51 | 47 | 64 | 66.03 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.02 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.02 |
| LN trước thuế | 37 | 51 | 47 | 64 | 66.05 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 10 | 9 | 13 | -13.54 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 27 | 41 | 38 | 51 | 52.51 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 27 | 41 | 38 | 51 | 52.51 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -211 | 85 | 296 | -10 | -181.21 |
| Mua sắm TSCĐ | -2 | -14 | -6 | -1 | -3.40 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.02 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -14.45 | 0 | 0 | -3.37 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 818 | 394 | 365 | 571 | 524.51 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -594 | -405 | -638 | -536 | -322.24 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | -39 | 0 | -66 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -50.63 | 0 | 0 | 202.27 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 11 | 20 | 17 | -42 | 17.68 |
| Tiền và tương đương tiền | -11 | 80 | 69 | 89 | 27.12 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.01 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 32 | 52 | 69 | 27 | 44.79 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với CLC
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức CLC