DBT
HOSECông ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
10,900
▲
5.3%
Cập nhật: 19:25:26 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
799
P/E
13.65
P/B
0.82
YoY
8.1%
QoQ
57.6%
2. Khả năng sinh lời
ROE
6.1%
ROA
1.8%
Tỷ suất LN gộp
40.8%
Tỷ suất LN ròng
1.8%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
2.41
Tổng nợ / Tổng TS
0.71
Thanh toán nhanh
0.49
Thanh toán hiện hành
1.12
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 742 | 730 | 740 | 734 | 758.91 |
| Tiền và tương đương tiền | 8 | 19 | 22 | 6 | 20.85 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 67 | 64 | 58 | 71 | 57.58 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 194 | 211 | 226 | 199 | 253.30 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 6 | 11 | 5 | 10 | 8.98 |
| Hàng tồn kho, ròng | 468 | 429 | 427 | 450 | 428.38 |
| Tài sản lưu động khác | 4 | 7 | 7 | 8 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 252 | 250 | 244 | 238 | 231.11 |
| Phải thu dài hạn | 6 | 6 | 6 | 6 | 6.57 |
| Phải thu dài hạn khác | 6 | 6 | 6 | 6 | 6.57 |
| Tài sản cố định | 131 | 128 | 124 | 121 | 117.20 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 114 | 115 | 113 | 110 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 67 | 68 | 66 | 65 | 62.98 |
| Lợi thế thương mại | 33 | 33 | 32 | 31 | 30.32 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 993 | 980 | 984 | 972 | 990.02 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 708 | 694 | 690 | 676 | 699.41 |
| Nợ ngắn hạn | 676 | 663 | 663 | 653 | 680.18 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 4 | 1 | 0.83 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 516 | 564 | 574 | 566 | 533.74 |
| Nợ dài hạn | 32 | 31 | 27 | 24 | 19.23 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 30 | 26 | 22 | 19 | 14.92 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 285 | 286 | 294 | 296 | 290.61 |
| Vốn và các quỹ | 285 | 286 | 294 | 296 | 290.56 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 205 | 205 | 205 | 220 | 219.67 |
| Cổ phiếu phổ thông | 205 | 205 | 205 | 220 | 219.67 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 9 | 9 | 9 | 12 | 11.85 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 45 | 50 | 58 | 42 | 37.92 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 23 | 18 | 19 | 20 | 18.20 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 993 | 980 | 984 | 972 | 990.02 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 258 | 167 | 257 | 187 | 302.57 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 5 | 14 | 10 | -23.56 |
| Doanh thu thuần | 258 | 161 | 243 | 177 | 279 |
| Giá vốn hàng bán | 148 | 83 | 148 | 100 | -190.76 |
| Lãi gộp | 110 | 79 | 95 | 77 | 88.24 |
| Thu nhập tài chính | 2 | 1 | 3 | 1 | 1.18 |
| Chi phí tài chính | 10 | 11 | 14 | 8 | -10.26 |
| Chi phí tiền lãi vay | 10 | 10 | 10 | 10 | -10.10 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 77 | 51 | 57 | 54 | -68.35 |
| Chi phí quản lý DN | 18 | 15 | 15 | 16 | -17.66 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 7 | 3 | 12 | 1 | -6.84 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 15.08 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | -0.02 |
| Lợi nhuận khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 15.06 |
| LN trước thuế | 6 | 3 | 12 | 1 | 8.22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 2 | 1 | -3.95 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -1 | -1 | 0 | -1 | -1.09 |
| Lợi nhuận thuần | 5 | 2 | 10 | 1 | 3.17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 4 | 3 | 10 | 1 | 2.54 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | -1 | -1 | 0 | 0.63 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -6 | -38 | -3 | -10 | 49.85 |
| Mua sắm TSCĐ | 1 | -1 | 0 | -1 | -1.83 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | -2 | 0 | 0 | 0 | 16.57 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -13 | -3 | -15 | 29 | -22.71 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1 | 6 | 6 | -16 | 11 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 1 | 4 | -7.49 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 2.64 | 0 | 0 | -3.47 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 252 | 187 | 214 | 266 | 212.61 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -244 | -140 | -207 | -276 | -242.26 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -11 | -2 | -2 | -2 | -1.77 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 45.58 | 0 | 0 | -31.43 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1 | 11 | -6 | -6 | 14.95 |
| Tiền và tương đương tiền | 19 | 17 | 29 | 8 | 5.90 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8 | 19 | 12 | 6 | 20.85 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với DBT
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức DBT