DCV
UPCOMCông ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
148,000
▲
6.2%
Cập nhật: 17:04:02 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
3,750
P/E
39.47
P/B
5.94
YoY
—
QoQ
3.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
14.1%
ROA
11.5%
Tỷ suất LN gộp
100.0%
Tỷ suất LN ròng
10.9%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.32
Tổng nợ / Tổng TS
0.24
Thanh toán nhanh
3.47
Thanh toán hiện hành
3.51
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 802.46 | 836.95 | 866.89 | 881.76 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 241.20 | 271.07 | 157.61 | 168.13 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 448.47 | 451.98 | 548.54 | 570.43 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 99.74 | 99.05 | 149.84 | 131.37 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 1.20 | 0.58 | 0.95 | 0.52 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | — | — | — | — | — |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 201.42 | 205.35 | 218.26 | 146.67 | — |
| Phải thu dài hạn | 8.16 | 8.55 | 8.77 | 8.44 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 8.16 | 8.55 | 8.77 | 8.44 | — |
| Tài sản cố định | 170.73 | 165.68 | 158.38 | 80.03 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 10 | 0 | — |
| Trả trước dài hạn | 10.95 | 8.85 | 7.40 | 7.12 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,003.88 | 1,042.30 | 1,085.15 | 1,028.43 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 123.55 | 142.30 | 284.94 | 250.98 | — |
| Nợ ngắn hạn | 123.55 | 142.30 | 284.94 | 250.98 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Nợ dài hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 880.33 | 899.99 | 800.20 | 777.45 | — |
| Vốn và các quỹ | 880.33 | 899.99 | 800.20 | 777.45 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 312.01 | 312.01 | 312.01 | 312.01 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 312.01 | 312.01 | 312.01 | 0 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | — | — | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 543.60 | 563.26 | 463.48 | 440.72 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,003.88 | 1,042.30 | 1,085.15 | 1,028.43 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 241.49 | 238.90 | 292.51 | 302.18 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 241.49 | 238.90 | 292.51 | 302.18 | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — |
| Lãi gộp | 241.49 | 238.90 | 292.51 | 302.18 | — |
| Thu nhập tài chính | 4.09 | 4.68 | 11.49 | 3.13 | — |
| Chi phí tài chính | -5.61 | 3.41 | 6.04 | -3.17 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | — | — | — | — | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | -208.63 | — |
| Chi phí quản lý DN | -195.02 | -222.09 | -270.66 | 0 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 44.95 | 24.90 | 39.38 | 93.51 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0.01 | 0 | 0 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | -52.23 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0.01 | 0 | -52.23 | — |
| LN trước thuế | 44.95 | 24.92 | 39.38 | 41.28 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8.80 | -15.95 | -29.56 | -5.64 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -17.96 | 10.69 | 21.44 | -5.35 | — |
| Lợi nhuận thuần | 35.79 | 19.66 | 31.26 | 30.29 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 35.79 | 19.66 | 31.26 | 30.29 | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -12.60 | 34.64 | 93.62 | 0 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -7.68 | -7.29 | -10.32 | 0 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -91.28 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 24.24 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 2.88 | 2.47 | 1.31 | 0 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -4.80 | -4.82 | -76.05 | 0 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | — | — | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | — | — | — | — | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | — | — | — | — | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | — | — | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | -131.04 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 0 | -131.04 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -17.40 | 29.83 | -113.47 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 258.59 | 241.20 | 271.07 | 0 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0.01 | 0.04 | 0.01 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 241.20 | 271.07 | 157.61 | 0 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với DCV
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức DCV