ICG

HNX

Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

18,500 0.0%
Cập nhật: 22:06:14 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
979
P/E
18.90
P/B
1.03
YoY
-80.5%
QoQ
-12.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
6.2%
ROA
2.0%
Tỷ suất LN gộp
60.0%
Tỷ suất LN ròng
2.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
2.96
Tổng nợ / Tổng TS
0.75
Thanh toán nhanh
0.90
Thanh toán hiện hành
1.46
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN 337 397 599 1,221.65
Tiền và tương đương tiền 28 22 163 516.29
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1 1 1 0.82
Các khoản phải thu ngắn hạn 45 66 56 234.85
Trả trước cho người bán ngắn hạn 6 23 14 13.57
Hàng tồn kho, ròng 262 307 377 465.30
Tài sản lưu động khác 0 1 2 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 193 193 197 196.79
Phải thu dài hạn
Phải thu dài hạn khác
Tài sản cố định 42 41 46 45.57
Giá trị ròng tài sản đầu tư 16 16 16 15.50
Đầu tư dài hạn 134 134 134 134.13
Tài sản dài hạn khác 1 1 1 133.67
Trả trước dài hạn 1 1 1 1.30
Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 530 590 796 1,418.44
NỢ PHẢI TRẢ 252 314 522 1,060.37
Nợ ngắn hạn 229 161 319 835.52
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 0 0 0 0.01
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 4.37 29
Nợ dài hạn 23 153 204 224.85
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22 153 203 224.23
VỐN CHỦ SỞ HỮU 278 276 274 358.07
Vốn và các quỹ 278 276 274 358.07
Vốn góp của chủ sở hữu 200 200 200 200
Cổ phiếu phổ thông 200 200 200 200
Quỹ đầu tư và phát triển 40 40 40 40.01
Các quỹ khác
Lãi chưa phân phối 38 35 33 58.67
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 1 1 1 59.39
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 530 590 796 1,418.44
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1 2 2 1.75
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1 2 2 1.75
Giá vốn hàng bán 1 1 1 -1.05
Lãi gộp 1 1 1 0.70
Thu nhập tài chính 0 0 0 38.66
Chi phí tài chính 0 0 0 -0.81
Chi phí tiền lãi vay 0 0 0 -0.81
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh 0 0 0 0
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý DN 2 2 2 -3.02
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh -2 -2 -2 35.53
Thu nhập khác 0 0 6 0
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 6 -9.91
Lợi nhuận khác 0 0 0 -9.91
LN trước thuế -2 -2 -2 25.63
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 -0.07
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận thuần -2 -2 -2 25.56
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ -2 -2 -2 25.58
Cổ đông thiểu số 0 0 0 -0.02
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD -8 -55 86 0
Mua sắm TSCĐ 0 0 0 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 0.10 0 0 0
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 49 54 0
Tiền trả các khoản đi vay 0 0 0 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0
Cổ tức đã trả 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8 -6 140 0
Tiền và tương đương tiền -1 0 -1 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28 22 163 0
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
So sánh với ICG So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức ICG
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay