ICN
UPCOMCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO
32,100
▲
0.3%
Cập nhật: 01:22:27 - 31/03/2026
1. Định giá
EPS
5,304
P/E
6.05
P/B
1.87
YoY
-78.7%
QoQ
41.9%
2. Khả năng sinh lời
ROE
32.7%
ROA
12.6%
Tỷ suất LN gộp
34.2%
Tỷ suất LN ròng
29.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.45
Tổng nợ / Tổng TS
0.59
Thanh toán nhanh
4.85
Thanh toán hiện hành
6.25
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 907 | 870 | 909 | 833 | 858.10 |
| Tiền và tương đương tiền | 200 | 95 | 84 | 64 | 68.73 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 296 | 415 | 507 | 469 | 496.68 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 115 | 128 | 115 | 104 | 100.35 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 26 | 20 | 18 | 18 | 17.11 |
| Hàng tồn kho, ròng | 282 | 224 | 199 | 194 | 189.90 |
| Tài sản lưu động khác | 14 | 8 | 4 | 3 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 438 | 426 | 378 | 474 | 425.64 |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 58 | 58 | 60 | 60 | 59.55 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 235 | 233 | 212 | 210 | 208.75 |
| Đầu tư dài hạn | 90 | 80 | 53 | 150 | 100 |
| Tài sản dài hạn khác | 6 | 5 | 3 | 3 | — |
| Trả trước dài hạn | 3 | 3 | 1 | 1 | 0.87 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,345 | 1,296 | 1,287 | 1,307 | 1,283.74 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 934 | 827 | 757 | 799 | 759.72 |
| Nợ ngắn hạn | 322 | 219 | 153 | 172 | 137.24 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 198 | 95 | 45 | 50 | 45.31 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 15.33 |
| Nợ dài hạn | 613 | 608 | 604 | 627 | 622.48 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 410 | 469 | 531 | 509 | 524.02 |
| Vốn và các quỹ | 410 | 469 | 531 | 509 | 524.02 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 204 | 204 | 204 | 306 | 306 |
| Cổ phiếu phổ thông | 204 | 204 | 204 | 306 | 306 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | — | — | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 206 | 265 | 327 | 203 | 218.02 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,345 | 1,296 | 1,287 | 1,307 | 1,283.74 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 227 | 181 | 187 | 34 | 48.25 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 227 | 181 | 187 | 34 | 48.25 |
| Giá vốn hàng bán | 83 | 97 | 82 | 34 | -31.74 |
| Lãi gộp | 143 | 84 | 105 | 0 | 16.52 |
| Thu nhập tài chính | 7 | 7 | 10 | 9 | 10.35 |
| Chi phí tài chính | 1 | 3 | 1 | 0 | -0.14 |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.14 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 4 | 10 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý DN | 7 | 5 | 5 | 6 | -6.65 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 140 | 73 | 106 | 3 | 20.07 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 1 | -0.06 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.06 |
| LN trước thuế | 139 | 73 | 106 | 3 | 20.01 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 30 | 14 | 21 | 1 | -4.76 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -2 | 1 | 0 | 0 | 0.04 |
| Lợi nhuận thuần | 111 | 59 | 85 | 3 | 15.29 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 111 | 59 | 85 | 3 | 15.29 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 75 | 41 | 69 | 34 | -13.23 |
| Mua sắm TSCĐ | -2 | -1 | -5 | -1 | -3.89 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -127 | -123 | -87 | -137 | -25 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 45 | 13 | 22 | 78 | 47 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 5 | 5 | 11 | 5 | 9.11 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -105.10 | 0 | 0 | 27.23 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1 | 24 | 3 | 0 | 26.16 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -5 | -24 | -3 | 0 | -10.83 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -31 | -41 | -20 | 0 | -24.56 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -40.67 | 0 | 0 | -9.23 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -37 | -104 | -11 | -20 | 4.76 |
| Tiền và tương đương tiền | 136 | 68 | 120 | -4 | 63.97 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 200 | 95 | 84 | 64 | 68.73 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với ICN
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức ICN