ICT
HOSECông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện
17,800
▼
0.3%
Cập nhật: 15:48:15 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
998
P/E
17.83
P/B
0.88
YoY
2.1%
QoQ
32.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
4.9%
ROA
2.2%
Tỷ suất LN gộp
8.9%
Tỷ suất LN ròng
2.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.57
Tổng nợ / Tổng TS
0.61
Thanh toán nhanh
1.36
Thanh toán hiện hành
1.43
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,249 | 1,048 | 1,237 | 1,211 | 1,457.19 |
| Tiền và tương đương tiền | 430 | 384 | 342 | 336 | 525.28 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 739 | 382 | 305 | 650 | 860.95 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 123 | 79 | 20 | 32 | 14.21 |
| Hàng tồn kho, ròng | 72 | 268 | 545 | 202 | 42.98 |
| Tài sản lưu động khác | 8 | 14 | 46 | 23 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 230 | 224 | 218 | 221 | 216.92 |
| Phải thu dài hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.55 |
| Phải thu dài hạn khác | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.55 |
| Tài sản cố định | 128 | 125 | 123 | 120 | 133.60 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 9 | 9 | 9 | 9 | 8.51 |
| Đầu tư dài hạn | 66 | 66 | 66 | 66 | 66.20 |
| Tài sản dài hạn khác | 16 | 14 | 18 | 16 | 66.37 |
| Trả trước dài hạn | 16 | 14 | 18 | 16 | 6.85 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,478 | 1,273 | 1,455 | 1,432 | 1,674.12 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 821 | 612 | 817 | 793 | 1,022.24 |
| Nợ ngắn hạn | 816 | 605 | 809 | 786 | 1,015.69 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 30 | 37 | 69 | 88 | 99.52 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 253 | 54 | 326 | 302 | 298.29 |
| Nợ dài hạn | 5 | 7 | 7 | 7 | 6.55 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 657 | 661 | 638 | 640 | 651.88 |
| Vốn và các quỹ | 657 | 661 | 638 | 640 | 651.88 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 322 | 322 | 322 | 322 | 321.85 |
| Cổ phiếu phổ thông | 322 | 322 | 322 | 322 | 321.85 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 97 | 97 | 97 | 97 | 96.92 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 236 | 240 | 217 | 218 | 230.60 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,478 | 1,273 | 1,455 | 1,432 | 1,674.12 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 297 | 189 | 287 | 705 | 932.70 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 297 | 189 | 287 | 705 | 932.70 |
| Giá vốn hàng bán | 273 | 152 | 257 | 691 | -893.33 |
| Lãi gộp | 24 | 36 | 30 | 14 | 39.38 |
| Thu nhập tài chính | 19 | 5 | 4 | 2 | 3.74 |
| Chi phí tài chính | 7 | 12 | -2 | 5 | -4.37 |
| Chi phí tiền lãi vay | 3 | 1 | 3 | 4 | -2.93 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 13 | 15 | 11 | -24.88 |
| Chi phí quản lý DN | 19 | 11 | 14 | 7 | -23.04 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -1 | 5 | 8 | -7 | -9.17 |
| Thu nhập khác | 19 | 1 | 9 | 10 | 27.56 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 2 | 0 | 1 | 0 | -0.78 |
| Lợi nhuận khác | 16 | 1 | 8 | 10 | 26.78 |
| LN trước thuế | 16 | 6 | 16 | 2 | 17.61 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 2 | 1 | -5.49 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 14 | 5 | 13 | 2 | 12.13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 14 | 5 | 13 | 2 | 12.13 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 239 | 149 | -293 | 25 | 199.28 |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | 0 | 0 | -2 | -8.49 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.49 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1 | 4 | 11 | -6 | 2.42 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 3.95 | 0 | 0 | -5.58 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 91 | 54 | 342 | 198 | 220.93 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -183 | -253 | -70 | -221 | -225.06 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | -32 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -198.15 | 0 | 0 | -4.13 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 148 | -45 | -43 | -6 | 189.58 |
| Tiền và tương đương tiền | 2 | 11 | 18 | 7 | 335.70 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 430 | 384 | 342 | 336 | 525.28 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với ICT
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức ICT