IDC
HNXTổng Công ty IDICO - CTCP
48,800
▲
0.6%
Cập nhật: 22:56:57 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
5,091
P/E
9.59
P/B
2.24
YoY
10.5%
QoQ
-24.8%
2. Khả năng sinh lời
ROE
25.1%
ROA
9.1%
Tỷ suất LN gộp
34.5%
Tỷ suất LN ròng
26.5%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.81
Tổng nợ / Tổng TS
0.64
Thanh toán nhanh
1.52
Thanh toán hiện hành
1.75
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 7,422 | 8,117 | 7,811 | 9,563 | 9,856.82 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,188 | 2,293 | 863 | 792 | 553.05 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 2,264 | 2,908 | 4,019 | 5,646 | 6,807.01 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,515 | 1,531 | 1,560 | 1,774 | 1,157.16 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 86 | 100 | 91 | 175 | 78.70 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,401 | 1,352 | 1,327 | 1,312 | 1,302.18 |
| Tài sản lưu động khác | 54 | 33 | 42 | 39 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 11,377 | 11,293 | 11,795 | 11,730 | 13,344.67 |
| Phải thu dài hạn | 103 | 110 | 110 | 110 | 80.68 |
| Phải thu dài hạn khác | 95 | 102 | 102 | 102 | 94.07 |
| Tài sản cố định | 3,070 | 3,077 | 3,035 | 2,979 | 2,930.54 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 2,538 | 2,480 | 2,541 | 2,581 | 2,574.14 |
| Đầu tư dài hạn | 228 | 219 | 146 | 243 | 210.79 |
| Tài sản dài hạn khác | 479 | 446 | 430 | 444 | 74.27 |
| Trả trước dài hạn | 221 | 221 | 211 | 200 | 190.96 |
| Lợi thế thương mại | 32 | 29 | 25 | 22 | 17.98 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18,800 | 19,410 | 19,606 | 21,293 | 23,201.49 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 11,591 | 12,281 | 12,151 | 12,926 | 14,938.46 |
| Nợ ngắn hạn | 4,532 | 5,349 | 3,670 | 4,317 | 5,620.50 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 307 | 174 | 108 | 101 | 99.90 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,144 | 1,528 | 914 | 1,444 | 2,611.82 |
| Nợ dài hạn | 7,059 | 6,932 | 8,481 | 8,609 | 9,317.96 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,992 | 1,885 | 2,519 | 2,675 | 3,265.35 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7,208 | 7,130 | 7,455 | 8,367 | 8,263.03 |
| Vốn và các quỹ | 7,208 | 7,130 | 7,455 | 8,367 | 8,263.03 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,795 | 3,794.99 |
| Cổ phiếu phổ thông | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,795 | 3,794.99 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 714 | 714 | 714 | 714 | 714.45 |
| Các quỹ khác | 122.68 | 122.68 | 122.68 | 227.02 | 227.02 |
| Lãi chưa phân phối | 1,478 | 1,326 | 1,603 | 1,842 | 1,722.11 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 1,592 | 1,666 | 1,714 | 1,787 | 1,803.66 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 18,800 | 19,410 | 19,606 | 21,293 | 23,201.49 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,955 | 1,793 | 1,763 | 2,871 | 2,160.21 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.07 |
| Doanh thu thuần | 1,955 | 1,793 | 1,763 | 2,871 | 2,160.14 |
| Giá vốn hàng bán | 1,320 | 1,242 | 1,219 | 1,614 | -1,453.16 |
| Lãi gộp | 636 | 551 | 545 | 1,257 | 706.97 |
| Thu nhập tài chính | 53 | 65 | 63 | 85 | 108.95 |
| Chi phí tài chính | 32 | 39 | 30 | 34 | -42.47 |
| Chi phí tiền lãi vay | 31 | 36 | 29 | 34 | -43.89 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| Chi phí bán hàng | 26 | 28 | 21 | 27 | -18.59 |
| Chi phí quản lý DN | 99 | 74 | 64 | 71 | -92.14 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 532 | 476 | 491 | 1,210 | 662.90 |
| Thu nhập khác | 13 | 49 | 29 | 10 | 10.21 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 5 | 4 | 1 | 2 | -13.90 |
| Lợi nhuận khác | 8 | 45 | 28 | 8 | -3.68 |
| LN trước thuế | 540 | 521 | 519 | 1,218 | 659.22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 99 | 109 | 103 | 266 | -142.58 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 2 | -5 | 1 | -28 | 23.35 |
| Lợi nhuận thuần | 438 | 417 | 416 | 981 | 540 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 358 | 343 | 298 | 842 | 449.10 |
| Cổ đông thiểu số | 80 | 74 | 118 | 139 | 90.89 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 504 | 593 | 809 | 1,542 | 970.20 |
| Mua sắm TSCĐ | -237 | -163 | -747 | -894 | -1,300.43 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 3 | 0 | 71 | 9 | 0.58 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1,140 | -1,017 | -2,115 | -2,643 | -2,968.26 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1,139 | 383 | 1,031 | 1,229 | 1,857.22 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 68 | 51 | 67 | 56 | 81.51 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -745.14 | 0 | 0 | -2,329.37 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 188 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.08 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1,704 | 1,611 | 1,855 | 1,525 | 2,580.84 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -1,219 | -1,334 | -1,835 | -839 | -823.09 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -109 | -20 | -568 | -58 | -654.13 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 256.70 | 0 | 0 | 1,120.54 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 901 | 105 | -1,430 | -72 | -238.63 |
| Tiền và tương đương tiền | 845 | 717 | 587 | 1,567 | 791.69 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,188 | 2,293 | 863 | 792 | 553.05 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với IDC
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức IDC