IDI
HOSECông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I
6,900
▲
0.6%
Cập nhật: 13:58:44 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
468
P/E
14.76
P/B
0.52
YoY
5.4%
QoQ
4.5%
2. Khả năng sinh lời
ROE
3.6%
ROA
1.4%
Tỷ suất LN gộp
8.4%
Tỷ suất LN ròng
2.1%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.66
Tổng nợ / Tổng TS
0.62
Thanh toán nhanh
1.18
Thanh toán hiện hành
1.49
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 7,224 | 6,891 | 6,888 | 6,982 | 7,343.04 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,712 | 437 | 686 | 469 | 589.73 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 1,531 | 2,273 | 1,944 | 2,006 | 1,898.75 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,718 | 2,969 | 2,999 | 3,159 | 3,352.43 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 952 | 1,070 | 1,116 | 1,344 | 1,686.03 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,225 | 1,168 | 1,235 | 1,315 | 1,471.23 |
| Tài sản lưu động khác | 39 | 44 | 25 | 34 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,154 | 2,128 | 2,252 | 2,347 | 2,327.70 |
| Phải thu dài hạn | 3 | 4 | 3 | 3 | 1.92 |
| Phải thu dài hạn khác | 3 | 4 | 3 | 3 | 1.92 |
| Tài sản cố định | 814 | 790 | 768 | 893 | 874.99 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 244 | 242 | 240 | 238 | 235.64 |
| Đầu tư dài hạn | 249 | 249 | 247 | 247 | 245.52 |
| Tài sản dài hạn khác | 258 | 249 | 240 | 246 | 245.52 |
| Trả trước dài hạn | 8 | 7 | 7 | 21 | 19.26 |
| Lợi thế thương mại | 250 | 242 | 234 | 225 | 216.84 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9,378 | 9,019 | 9,141 | 9,329 | 9,670.74 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 5,886 | 5,491 | 5,583 | 5,736 | 6,032.37 |
| Nợ ngắn hạn | 4,735 | 4,359 | 4,433 | 4,589 | 4,940.80 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 136 | 145 | 148 | 104 | 48.25 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,269 | 3,968 | 3,965 | 3,988 | 4,416.38 |
| Nợ dài hạn | 1,151 | 1,132 | 1,150 | 1,147 | 1,091.57 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,151 | 1,132 | 1,150 | 1,147 | 1,091.57 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,492 | 3,528 | 3,557 | 3,593 | 3,638.36 |
| Vốn và các quỹ | 3,482 | 3,511 | 3,544 | 3,579 | 3,625.25 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,732 | 2,732 | 2,732 | 2,732 | 2,731.73 |
| Cổ phiếu phổ thông | 2,732 | 2,732 | 2,732 | 2,732 | 2,731.73 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 76 | 76 | 76 | 76 | 76.44 |
| Các quỹ khác | 246.69 | 246.69 | 246.69 | 246.69 | 246.69 |
| Lãi chưa phân phối | 202 | 228 | 257 | 288 | 329.16 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 186 | 189 | 192 | 196 | 201.17 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 10.26 | 16.71 | 13.11 | 13.11 | 13.11 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9,378 | 9,019 | 9,141 | 9,329 | 9,670.74 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,688 | 1,495 | 1,972 | 1,702 | 1,780 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 2 | 0 | -2.34 |
| Doanh thu thuần | 1,687 | 1,495 | 1,970 | 1,702 | 1,777.66 |
| Giá vốn hàng bán | 1,561 | 1,390 | 1,800 | 1,572 | -1,593.60 |
| Lãi gộp | 126 | 105 | 170 | 130 | 184.06 |
| Thu nhập tài chính | 88 | 41 | 53 | 32 | 51.53 |
| Chi phí tài chính | 111 | 58 | 118 | 50 | -109.46 |
| Chi phí tiền lãi vay | 95 | 53 | 95 | 50 | -96.04 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 39 | 40 | 46 | -44.62 |
| Chi phí quản lý DN | 21 | 22 | 23 | 22 | -25.07 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 30 | 26 | 43 | 44 | 56.44 |
| Thu nhập khác | 4 | 10 | -5 | 3 | 3.09 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 3 | 2 | 2 | 2 | -2.56 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 9 | -7 | 1 | 0.53 |
| LN trước thuế | 31 | 35 | 36 | 45 | 56.97 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 6 | 3 | 10 | -11.21 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 18 | 29 | 33 | 35 | 45.77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 16 | 26 | 30 | 32 | 40.72 |
| Cổ đông thiểu số | 3 | 3 | 3 | 4 | 5.05 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 70 | -232 | 58 | -68 | -368.90 |
| Mua sắm TSCĐ | -28 | -24 | -163 | -147 | -12.75 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.95 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1,181 | -912 | -272 | -600 | -430.03 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1,194 | 170 | 603 | 538 | 541.24 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 61 | 35 | 24 | 25 | 23.72 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -731.72 | 0 | 0 | 123.12 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 2,682 | 2,046 | 1,603 | 1,995 | 2,021.49 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -1,611 | -2,351 | -1,599 | -1,957 | -1,652.27 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -8 | -5 | -5 | -3 | -2.71 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -310.63 | 0 | 0 | 366.51 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1,178 | -1,275 | 249 | -217 | 120.72 |
| Tiền và tương đương tiền | 93 | 91 | 137 | 91 | 469.12 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.12 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,712 | 437 | 686 | 469 | 589.73 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với IDI
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức IDI