IDJ
HNXCông ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam
4,000
▼
2.4%
Cập nhật: 20:18:17 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
-606
P/E
—
P/B
0.35
YoY
5.7%
QoQ
57.5%
2. Khả năng sinh lời
ROE
-5.1%
ROA
-2.8%
Tỷ suất LN gộp
29.7%
Tỷ suất LN ròng
-9.4%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.67
Tổng nợ / Tổng TS
0.40
Thanh toán nhanh
0.79
Thanh toán hiện hành
1.50
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,886 | 2,795 | 2,341 | 2,250 | 1,533.69 |
| Tiền và tương đương tiền | 108 | 82 | 73 | 43 | 13.30 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 91 | 91 | 93 | 113 | 110.47 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,240 | 1,220 | 1,230 | 1,238 | 683.27 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 44 | 39 | 36 | 39 | 281.80 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,433 | 1,387 | 932 | 842 | 714.47 |
| Tài sản lưu động khác | 14 | 15 | 13 | 14 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,362 | 1,367 | 1,285 | 1,264 | 1,796.61 |
| Phải thu dài hạn | 802 | 784 | 777 | 759 | 870.35 |
| Phải thu dài hạn khác | 750 | 750 | 750 | 738 | 855.66 |
| Tài sản cố định | 33 | 32 | 32 | 32 | 31.46 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 147 | 146 | 212 | 210 | 199.03 |
| Đầu tư dài hạn | 48 | 49 | 49 | 60 | 549.90 |
| Tài sản dài hạn khác | 332 | 328 | 186 | 174 | 246.06 |
| Trả trước dài hạn | 328 | 325 | 183 | 172 | 113.33 |
| Lợi thế thương mại | 3 | 3 | 3 | 3 | 2.51 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,247 | 4,162 | 3,627 | 3,514 | 3,330.31 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 2,102 | 2,052 | 1,512 | 1,393 | 1,337.23 |
| Nợ ngắn hạn | 2,012 | 1,966 | 1,400 | 1,303 | 1,021.75 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 1,297 | 1,208 | 666 | 532 | 313.38 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 91 | 94 | 71 | 101 | 80.75 |
| Nợ dài hạn | 90 | 86 | 112 | 89 | 315.48 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 74 | 73 | 99 | 79 | 305.57 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2,145 | 2,110 | 2,115 | 2,121 | 1,993.08 |
| Vốn và các quỹ | 2,145 | 2,110 | 2,115 | 2,121 | 1,993.08 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,735 | 1,735 | 1,735 | 1,735 | 1,734.90 |
| Cổ phiếu phổ thông | 1,735 | 1,735 | 1,735 | 1,735 | 1,734.90 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | — | — | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 373 | 337 | 343 | 349 | 220.76 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 36 | 36 | 36 | 36 | 35.89 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4,247 | 4,162 | 3,627 | 3,514 | 3,330.31 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 225 | 105 | 565 | 151 | 237.87 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 225 | 105 | 565 | 151 | 237.87 |
| Giá vốn hàng bán | 176 | 59 | 429 | 106 | -186.83 |
| Lãi gộp | 50 | 46 | 137 | 44 | 51.04 |
| Thu nhập tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | -32.74 |
| Chi phí tài chính | 17 | 11 | 28 | 11 | -60.13 |
| Chi phí tiền lãi vay | 5 | 5 | 5 | 5 | -5.91 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0.01 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 31 | 20 | 102 | 26 | -38.52 |
| Chi phí quản lý DN | 6 | 5 | 5 | 5 | -54.83 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -3 | 12 | 3 | 2 | -135.17 |
| Thu nhập khác | 12 | 4 | 5 | 5 | 3.15 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 3 | 0 | 1 | 0 | -2.45 |
| Lợi nhuận khác | 9 | 4 | 4 | 5 | 0.70 |
| LN trước thuế | 5 | 16 | 7 | 7 | -134.47 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 2 | 2 | 6.31 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -0.01 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 3 | 12 | 5 | 6 | -128.16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 3 | 12 | 5 | 6 | -128.14 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.01 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -6 | -28 | -9 | -22 | 176.45 |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | 0 | -1 | 1 | -1.31 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 30 | -1 | -2 | -20 | 3 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | -30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -414.84 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.74 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 0.51 | 0 | 0 | -412.42 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 53 | 7 | 39 | 21 | 248.11 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -30 | -5 | -36 | -11 | -41.83 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 2.18 | 0 | 0 | 206.28 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 17 | -25 | -9 | -30 | -29.69 |
| Tiền và tương đương tiền | 14 | 21 | 14 | 14 | 42.99 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 108 | 82 | 73 | 43 | 13.30 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với IDJ
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức IDJ