IDP
UPCOMCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF
264,500
▲
0.2%
Cập nhật: 19:59:41 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
2,831
P/E
93.42
P/B
4.64
YoY
-10.8%
QoQ
15.6%
2. Khả năng sinh lời
ROE
5.2%
ROA
2.3%
Tỷ suất LN gộp
36.4%
Tỷ suất LN ròng
2.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.20
Tổng nợ / Tổng TS
0.55
Thanh toán nhanh
0.97
Thanh toán hiện hành
1.25
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4,233 | 4,201 | 4,305 | 3,621 | 3,804.68 |
| Tiền và tương đương tiền | 269 | 182 | 258 | 155 | 66.28 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 1,582 | 1,409 | 1,567 | 1,322 | 1,694.19 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,536 | 1,699 | 1,623 | 1,438 | 1,196.80 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 452 | 634 | 666 | 632 | 526.46 |
| Hàng tồn kho, ròng | 642 | 673 | 766 | 582 | 625.24 |
| Tài sản lưu động khác | 205 | 238 | 90 | 123 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 3,063 | 3,072 | 3,127 | 3,750 | 3,936.77 |
| Phải thu dài hạn | 9 | 8 | 9 | 9 | 5.22 |
| Phải thu dài hạn khác | 9 | 8 | 9 | 9 | 5.22 |
| Tài sản cố định | 853 | 812 | 1,530 | 2,134 | 2,669.03 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 200 | 200 | 200 | 706 | 458 |
| Tài sản dài hạn khác | 655 | 656 | 691 | 704 | 258 |
| Trả trước dài hạn | 617 | 618 | 617 | 615 | 618.81 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,297 | 7,273 | 7,432 | 7,371 | 7,741.46 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 3,874 | 4,053 | 4,248 | 4,320 | 4,219.77 |
| Nợ ngắn hạn | 3,206 | 3,278 | 3,202 | 3,168 | 3,037.05 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 73 | 55 | 46 | 41 | 96.57 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,446 | 1,776 | 1,590 | 1,520 | 1,689.79 |
| Nợ dài hạn | 668 | 775 | 1,046 | 1,152 | 1,182.73 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 668 | 775 | 1,046 | 1,152 | 1,161.86 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,423 | 3,220 | 3,184 | 3,051 | 3,521.68 |
| Vốn và các quỹ | 3,423 | 3,220 | 3,184 | 3,051 | 3,521.68 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 618 | 618 | 618 | 618 | 618.04 |
| Cổ phiếu phổ thông | 618 | 618 | 618 | 618 | 618.04 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 5 | 5 | 5 | 5 | 5.15 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 1,950 | 1,748 | 1,712 | 1,577 | 1,797.94 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 1 | 250.87 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,297 | 7,273 | 7,432 | 7,371 | 7,741.46 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,135 | 1,911 | 2,115 | 1,633 | 1,899.56 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 40 | 79 | 2 | 15 | -29.32 |
| Doanh thu thuần | 2,096 | 1,832 | 2,113 | 1,618 | 1,870.24 |
| Giá vốn hàng bán | 1,212 | 1,109 | 1,340 | 1,148 | -1,113.34 |
| Lãi gộp | 884 | 722 | 773 | 470 | 756.90 |
| Thu nhập tài chính | 50 | 43 | 48 | 35 | 46.69 |
| Chi phí tài chính | 12 | 36 | 32 | 38 | -36.88 |
| Chi phí tiền lãi vay | 15 | 19 | 26 | 33 | -36.11 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 760 | 512 | 758 | 591 | -336.94 |
| Chi phí quản lý DN | 86 | 79 | 81 | 74 | -94.44 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 76 | 139 | -49 | -198 | 335.32 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 6 | 1 | 56.67 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | -46.19 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 5 | 1 | 10.49 |
| LN trước thuế | 77 | 140 | -45 | -196 | 345.81 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -22 | 33 | 29 | -47 | -72.18 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 34 | 0 | -37 | -15 | -33.73 |
| Lợi nhuận thuần | 64 | 107 | -36 | -134 | 239.90 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 64 | 107 | -36 | -134 | 237.97 |
| Cổ đông thiểu số | -0 | 0 | -0.01 | 0 | 1.93 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 51 | -359 | 216 | -114 | -27.65 |
| Mua sắm TSCĐ | -650 | -59 | -492 | 206 | -406.69 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | -43 | 0 | 0 | 0 | 32.44 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 442 | 202.83 | -1,046 | 543 | -481.72 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | -900 | 0 | 1,451 | -213 | 145 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -506 | 505.68 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -258 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 49 | 0 | 66 | -66 | 0.06 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 143.78 | 0 | 0 | -463.22 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 2 | 248.37 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 741 | 1,231 | 3,782 | -1,458 | 1,246.32 |
| Tiền trả các khoản đi vay | 519 | -794 | -3,697 | 1,502 | -1,074.23 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | 0 | -309 | 0 | 0 | -18.40 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 128.12 | 0 | 0 | 402.06 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 129 | -87 | 76 | -103 | -88.81 |
| Tiền và tương đương tiền | 98 | 201 | 12 | -23 | 155.09 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 269 | 182 | 258 | 155 | 66.28 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với IDP
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức IDP