IDV
HNXCông ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
23,200
0.0%
Cập nhật: 16:20:29 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
3,155
P/E
7.35
P/B
1.01
YoY
2.2%
QoQ
2.5%
2. Khả năng sinh lời
ROE
14.5%
ROA
6.8%
Tỷ suất LN gộp
64.9%
Tỷ suất LN ròng
69.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.10
Tổng nợ / Tổng TS
0.52
Thanh toán nhanh
2.32
Thanh toán hiện hành
2.44
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 484 | 421 | 441 | 415 | 464 |
| Tiền và tương đương tiền | 57 | 9 | 25 | 47 | 22 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 261 | 238 | 211 | 150 | 236 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 158 | 164 | 185 | 195 | 182 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 123 | 66 | 176 | 183 | 172 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 8 | 10 | 19 | 23 | 24 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,395 | 1,429 | 1,455 | 1,511 | 1,537 |
| Phải thu dài hạn | 597 | 597 | 597 | 590 | 599 |
| Phải thu dài hạn khác | 597 | 597 | 597 | 590 | 599 |
| Tài sản cố định | 109 | 106 | 102 | 151 | 147 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 24 | 23 | 23 | 22 | 76 |
| Đầu tư dài hạn | 314 | 314 | 314 | 333 | 327 |
| Tài sản dài hạn khác | 165 | 164 | 162 | 161 | 178 |
| Trả trước dài hạn | 165 | 164 | 162 | 161 | 177 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,880 | 1,850 | 1,895 | 1,926 | 2,001 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 996 | 1,006 | 1,038 | 1,034 | 1,050 |
| Nợ ngắn hạn | 150 | 162 | 198 | 223 | 190 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0.16 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 18 | 31 | 40 | 78 | 74 |
| Nợ dài hạn | 847 | 844 | 840 | 811 | 860 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 63 | 60 | 63 | 34 | 34 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 883 | 844 | 857 | 892 | 951 |
| Vốn và các quỹ | 883 | 844 | 857 | 892 | 951 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 359 | 359 | 412 | 412 | 412 |
| Cổ phiếu phổ thông | 359 | 359 | 412 | 412 | 412 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 68 | 79 | 79 | 79 | 79 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 452 | 403 | 362 | 396 | 455 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,880 | 1,850 | 1,895 | 1,926 | 2,001 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 31 | 27 | 25 | 28 | 98 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 31 | 27 | 25 | 28 | 98 |
| Giá vốn hàng bán | 10 | 9 | 9 | 10 | 28 |
| Lãi gộp | 22 | 17 | 15 | 18 | 71 |
| Thu nhập tài chính | 11 | 17 | 3 | 7 | 25 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | -1 | 0 | 15 |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 16 | 19.22 | 1 | 0 | 18 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý DN | 9 | 5 | 5 | 5 | 8 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 39 | 28 | 15 | 19 | 91 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | -1.75 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| LN trước thuế | 40 | 30 | 15 | 20 | 92 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 6 | 2 | 4 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -1 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận thuần | 40 | 24 | 13 | 16 | 77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 40 | 24 | 13 | 16 | 77 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -40 | 1 | 83 | 42 | 105 |
| Mua sắm TSCĐ | 19 | -44 | -126 | -63 | -66 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -40 | -222 | -33 | 121 | -121 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 90 | 246 | 83 | -83 | 46 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -30 | 0 | 0 | -19 | 5 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 12 | 16 | -3 | 15 | 11 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -79.70 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 12 | 15 | 49 | 52 |
| Tiền trả các khoản đi vay | 1 | -2 | -2 | -40 | -56 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | 0 | -54 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 12.58 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 12 | -48 | 16 | 22 | -25 |
| Tiền và tương đương tiền | 36 | 18 | 42 | 10 | 67 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 57 | 9 | 25 | 47 | 22 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với IDV
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức IDV