LPB
HOSENgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam
41,800
0.0%
Cập nhật: 15:56:08 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
3,824
P/E
10.93
P/B
2.65
YoY
—
QoQ
—
2. Khả năng sinh lời
ROE
24.5%
ROA
2.1%
Tỷ suất LN gộp
0.0%
Tỷ suất LN ròng
0.0%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
11.83
Tổng nợ / Tổng TS
0.92
Thanh toán nhanh
0
Thanh toán hiện hành
0
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | — | — | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 1,162.38 | 1,655.18 | 1,477.25 | 1,259.40 | 1,085.34 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Hàng tồn kho, ròng | — | — | — | — | — |
| Tài sản lưu động khác | — | — | — | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 2,731.79 | 2,771 | 2,715.80 | 3,089.67 | 3,260.16 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 548.81 | 516.02 | 516.02 | 516.02 | 998.92 |
| Tài sản dài hạn khác | 548.81 | 516.02 | 516.02 | 516.02 | 998.92 |
| Trả trước dài hạn | — | — | — | — | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 508,330.40 | 499,894.62 | 513,612.86 | 539,149.30 | 605,584.51 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 464,992.10 | 454,022.42 | 472,912.99 | 495,687.41 | 558,392.04 |
| Nợ ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Nợ dài hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 43,338.30 | 45,872.21 | 40,699.87 | 43,461.89 | 47,192.47 |
| Vốn và các quỹ | — | — | — | — | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 25,576.16 | 29,872.82 | 29,872.82 | 29,872.82 | 29,872.82 |
| Cổ phiếu phổ thông | — | — | — | — | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | — | — | — | — | — |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 12,121.86 | 10,359.11 | 5,186.78 | 7,948.79 | 9,509.13 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 508,330.40 | 499,894.62 | 513,612.86 | 539,149.30 | 605,584.51 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | — | — | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | — | — | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — |
| Lãi gộp | — | — | — | — | — |
| Thu nhập tài chính | — | — | — | — | — |
| Chi phí tài chính | — | — | — | — | — |
| Chi phí tiền lãi vay | — | — | — | — | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — |
| Chi phí quản lý DN | -1,649.92 | -1,314.47 | -1,462.01 | -1,449.22 | -1,964.43 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | — | — | — | — | — |
| Thu nhập khác | — | — | — | — | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | — | — | — | — | — |
| LN trước thuế | 3,350 | 3,175 | 2,988 | 3,448 | 4,657.10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 680 | 641 | 593 | 686 | -926.52 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 2,670 | 2,534 | 2,396 | 2,762 | 3,730.59 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 2,670 | 2,534 | 2,396 | 2,762 | 3,730.59 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 32,077.46 | -24,714.95 | 11,538.94 | 17,474.98 | 51,942.31 |
| Mua sắm TSCĐ | -445.41 | -102.86 | -224.75 | -320.73 | -74.17 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 97.52 | 11.98 | 1.05 | 0.91 | 4.33 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | — | — | — | — | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | — | — | — | — | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 36.33 | 0 | -486.44 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 36.33 | -36.33 | 0 | 3.54 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 9 | 30 | 18 | 51 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -323.07 | -45.57 | -193.73 | -301.82 | -502.05 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | — | — | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | — | — | — | — | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | — | — | — | — | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | — | — | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | -7,468.20 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 0 | -7,468.20 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 31,754.39 | -24,760.52 | 3,877.01 | 17,173.15 | 51,440.26 |
| Tiền và tương đương tiền | 72,804.89 | 104,559.28 | 79,798.76 | 83,675.77 | 100,848.93 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 104,559.28 | 79,798.76 | 83,675.77 | 100,848.93 | 152,289.19 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với LPB
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức LPB