LPT
UPCOMCông ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
6,200
▲
1.6%
Cập nhật: 22:03:10 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
749
P/E
8.27
P/B
0.48
YoY
7.2%
QoQ
5.8%
2. Khả năng sinh lời
ROE
5.8%
ROA
4.9%
Tỷ suất LN gộp
6.0%
Tỷ suất LN ròng
3.0%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.14
Tổng nợ / Tổng TS
0.12
Thanh toán nhanh
3.02
Thanh toán hiện hành
7.15
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 165 | 151 | 151 | 148.86 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 6 | 2 | 6 | 1.94 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 69 | 58 | 55 | 59.84 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0.32 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 81 | 81 | 81 | 80.39 | — |
| Tài sản lưu động khác | 9 | 9 | 9 | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 26 | 27 | 27 | 26.40 | — |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 21 | 22 | 21 | 20.86 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 4 | 4 | 4 | 3.75 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 3.75 | — |
| Trả trước dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1.60 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 192 | 178 | 178 | 175.26 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 38 | 24 | 32 | 21.61 | — |
| Nợ ngắn hạn | 38 | 24 | 31 | 20.82 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0.21 | — |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 1 | 0.79 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 1 | 0.79 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 154 | 154 | 146 | 153.66 | — |
| Vốn và các quỹ | 154 | 154 | 146 | 153.66 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120 | 120 | 120 | 120 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 120 | 120 | 120 | 120 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3 | 3 | 3 | 2.59 | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 31 | 31 | 23 | 31.22 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 192 | 178 | 178 | 175.26 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 81 | 83 | 74 | 78.27 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 81 | 83 | 74 | 78.27 | — |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 81 | 68 | -66.59 | — |
| Lãi gộp | -1 | 2 | 6 | 11.68 | — |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | -0.02 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 0 | -0.02 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | -0.34 | — |
| Chi phí quản lý DN | 2 | 2 | 1 | -2.31 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -3 | 0 | 4 | 9.02 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0.01 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | -0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| LN trước thuế | -3 | 0 | 4 | 9.02 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | -1.03 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | -3 | 0 | 4 | 7.99 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | -3 | 0 | 4 | 7.99 | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 4 | -2 | 14 | -1.59 | — |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | -2 | -2 | -0.43 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0.01 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | -0.42 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | -0.05 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | -10 | -1.55 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -1.60 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4 | -4 | 3 | -3.61 | — |
| Tiền và tương đương tiền | -2 | 2 | 5 | 5.55 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 6 | 2 | 6 | 1.94 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với LPT
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức LPT