LSG

UPCOM

Công ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na

34,700 ▲ 2.4%
Cập nhật: 20:20:43 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
182
P/E
190.80
P/B
2.95
YoY
17.0%
QoQ
17.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
1.6%
ROA
0.7%
Tỷ suất LN gộp
30.4%
Tỷ suất LN ròng
129.3%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1
Tổng nợ / Tổng TS
0.50
Thanh toán nhanh
11.53
Thanh toán hiện hành
12.27
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN 467 773 756 715.16
Tiền và tương đương tiền 43 26 96 48.59
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
Các khoản phải thu ngắn hạn 379 702 616 623.20
Trả trước cho người bán ngắn hạn 5 5 5 4.64
Hàng tồn kho, ròng 0 1 0 0
Tài sản lưu động khác 44 44 44 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,874 1,395 1,396 1,398.29
Phải thu dài hạn 529 49 49 48.62
Phải thu dài hạn khác 58 49 49 48.62
Tài sản cố định 0 0 0 0.23
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 82 82 83 3
Trả trước dài hạn 81 82 82 82.99
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,340 2,167 2,152 2,113.45
NỢ PHẢI TRẢ 1,313 1,157 1,159 1,055.53
Nợ ngắn hạn 369 213 214 58.29
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 0 0 0 0
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 318 159 159 0
Nợ dài hạn 944 944 944 997.24
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,027 1,010 994 1,057.92
Vốn và các quỹ 1,027 1,010 994 1,057.92
Vốn góp của chủ sở hữu 900 900 900 900
Cổ phiếu phổ thông 900 900 900 900
Quỹ đầu tư và phát triển
Các quỹ khác 1.57 1.57 1.57 1.57
Lãi chưa phân phối 126 109 92 156.36
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,340 2,167 2,152 2,113.45
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 0 2 3 3.51
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 0 2 3 3.51
Giá vốn hàng bán 0 1 1 -2.17
Lãi gộp 0 1 1 1.34
Thu nhập tài chính 27 24 20 20.12
Chi phí tài chính 40 38 36 -33.57
Chi phí tiền lãi vay 40 38 36 -33.57
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý DN 3 3 3 -5.15
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh -16 -16 -17 -17.26
Thu nhập khác 0 0 0 86.04
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 86.04
LN trước thuế -16 -15 -17 68.78
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 -4.45
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0.03
Lợi nhuận thuần -16 -15 -17 64.37
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ -16 -15 -17 64.37
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD -42.08 -83 83 45.81
Mua sắm TSCĐ 0 0 0 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 0 170 -170 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 13.13 26 -26 12.71
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 13.13 0 0 12.71
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 53
Tiền trả các khoản đi vay 0 -159 159 -159
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0
Cổ tức đã trả 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 0 0 -106
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -28.96 -47 47 -47.48
Tiền và tương đương tiền 72.41 -4 4 96.07
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43.46 26 0 48.59
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
So sánh với LSG So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức LSG
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay