MDC
HNXCông ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin
10,600
▲
1.0%
Cập nhật: 21:25:22 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
1,488
P/E
7.12
P/B
0.72
YoY
-25.6%
QoQ
3.9%
2. Khả năng sinh lời
ROE
9.6%
ROA
2.9%
Tỷ suất LN gộp
9.2%
Tỷ suất LN ròng
1.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
2.62
Tổng nợ / Tổng TS
0.72
Thanh toán nhanh
0.45
Thanh toán hiện hành
0.63
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 489 | 379 | 496 | 313 | 387.98 |
| Tiền và tương đương tiền | 3 | 4 | 6 | 3 | 1.78 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 410 | 293 | 379 | 223 | 277.72 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 4 | 2 | 5 | 34 | 29.62 |
| Hàng tồn kho, ròng | 53 | 66 | 96 | 69 | 62.50 |
| Tài sản lưu động khác | 23 | 16 | 15 | 18 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 696 | 683 | 645 | 655 | 760.72 |
| Phải thu dài hạn | 21 | 22 | 15 | 15 | 20.38 |
| Phải thu dài hạn khác | 21 | 22 | 15 | 15 | 20.38 |
| Tài sản cố định | 482 | 503 | 481 | 458 | 537.55 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 161 | 154 | 146 | 155 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 98 | 91 | 83 | 92 | 111.18 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,186 | 1,062 | 1,141 | 968 | 1,148.70 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 847 | 716 | 842 | 664 | 831.31 |
| Nợ ngắn hạn | 707 | 483 | 705 | 502 | 615.13 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 270 | 170 | 108 | 67 | 251.45 |
| Nợ dài hạn | 140 | 234 | 136 | 162 | 216.18 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 133 | 129 | 125 | 149 | 201.10 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 339 | 346 | 300 | 305 | 317.39 |
| Vốn và các quỹ | 339 | 346 | 300 | 305 | 317.39 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 214 | 214 | 214 | 214 | 214.18 |
| Cổ phiếu phổ thông | 214 | 214 | 214 | 214 | 214.18 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 8 | 8 | 8 | 8 | 7.83 |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 117 | 124 | 78 | 83 | 95.38 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,186 | 1,062 | 1,141 | 968 | 1,148.70 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 814 | 734 | 731 | 583 | 605.85 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 814 | 734 | 731 | 583 | 605.85 |
| Giá vốn hàng bán | 709 | 667 | 669 | 539 | -536.43 |
| Lãi gộp | 106 | 67 | 62 | 44 | 69.42 |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 4 | 3 | -4.22 |
| Chi phí tiền lãi vay | 5 | 5 | 4 | 3 | -4.22 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 5 | -4.94 |
| Chi phí quản lý DN | 71 | 49 | 46 | 30 | -46.33 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 27 | 9 | 9 | 6 | 14.22 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 2.14 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.15 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.98 |
| LN trước thuế | 27 | 9 | 9 | 6 | 16.20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 2 | 2 | 1 | -3.33 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 19 | 7 | 7 | 5 | 12.87 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 19 | 7 | 7 | 5 | 12.87 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -117 | 120 | 80 | 81 | -142.28 |
| Mua sắm TSCĐ | -49 | -14 | -13 | -62 | -86.99 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.96 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -14.40 | 0 | 0 | -85.74 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | -326 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 556 | 81 | 55 | 45 | 255.75 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -130 | -185 | -120 | -63 | -18.85 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -10 | 0 | 0 | -5 | -9.77 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -104 | 0 | 0 | 227.13 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -74 | 2 | 2 | -4 | -0.88 |
| Tiền và tương đương tiền | 87 | 134 | 57 | -44 | 2.66 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3 | 4 | 6 | 3 | 1.78 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với MDC
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức MDC