MDF
UPCOMCông ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
5,100
▲
6.2%
Cập nhật: 17:40:20 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
143
P/E
35.72
P/B
0.43
YoY
11.8%
QoQ
35.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
1.2%
ROA
0.7%
Tỷ suất LN gộp
8.7%
Tỷ suất LN ròng
0.7%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.62
Tổng nợ / Tổng TS
0.38
Thanh toán nhanh
0.44
Thanh toán hiện hành
0.95
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 320 | 340 | 391 | 379 | 381.80 |
| Tiền và tương đương tiền | 48 | 13 | 28 | 10 | 43.62 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 10 | 3 | 3 | 1 | 1.05 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 107 | 132 | 129 | 137 | 132.49 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 9 | 11 | 3 | 9 | 4 |
| Hàng tồn kho, ròng | 157 | 183 | 220 | 218 | 195.48 |
| Tài sản lưu động khác | 8 | 9 | 11 | 14 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 716 | 703 | 702 | 690 | 675.17 |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 671 | 656 | 656 | 643 | 626.33 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tài sản dài hạn khác | 42 | 42 | 43 | 44 | 3 |
| Trả trước dài hạn | 13 | 15 | 20 | 22 | 23.57 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,035 | 1,043 | 1,093 | 1,069 | 1,056.97 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 390 | 398 | 446 | 421 | 403.81 |
| Nợ ngắn hạn | 390 | 398 | 446 | 421 | 403.81 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 3 | 4 | 16 | 2 | 13.61 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 311 | 328 | 348 | 340 | 313.10 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 645 | 646 | 647 | 648 | 653.17 |
| Vốn và các quỹ | 645 | 646 | 647 | 648 | 653.17 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 551 | 551 | 551 | 551 | 551.14 |
| Cổ phiếu phổ thông | 551 | 551 | 551 | 551 | 551.14 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 101 | 101 | 101 | 101 | 100.84 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | -19 | -18 | -17 | -16 | -10.81 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,035 | 1,043 | 1,093 | 1,069 | 1,056.97 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 290 | 228 | 197 | 240 | 323.04 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 289 | 228 | 197 | 239 | 323.04 |
| Giá vốn hàng bán | 263 | 210 | 174 | 221 | -297.05 |
| Lãi gộp | 26 | 18 | 22 | 18 | 25.99 |
| Thu nhập tài chính | 3 | 1 | 1 | 1 | 0.17 |
| Chi phí tài chính | 6 | 4 | 4 | 4 | -4.52 |
| Chi phí tiền lãi vay | 5 | 4 | 4 | 4 | -4.44 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 16 | 10 | 14 | 10 | -11.18 |
| Chi phí quản lý DN | 5 | 4 | 4 | 4 | -6.13 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 2 | 1 | 1 | 1 | 4.32 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.18 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0.15 | 0 | 0 | 0 | -0.63 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.55 |
| LN trước thuế | 2 | 1 | 1 | 1 | 4.87 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 2 | 1 | 1 | 1 | 4.87 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 2 | 1 | 1 | 1 | 4.87 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 43.39 | -46.55 | -2.19 | -11.61 | -0.07 |
| Mua sắm TSCĐ | -1.12 | -2.27 | -3.36 | -0.77 | -6.40 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | -0.17 | 0 | 0 | 0 | 0.66 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -10 | -5.08 | 0 | 5.08 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 12 | 0 | -12 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -6.13 | -6.13 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 15.08 | 15.08 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0.01 | 0.25 | 0 | 0.01 | 0.28 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -11.28 | 4.91 | -3.36 | 1.27 | 3.49 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | — | — | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 226.59 | 228.61 | 186.07 | 206.31 | 889.53 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -313.54 | -211.96 | -165.58 | -214.47 | -887.56 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | — | — | — | — |
| Cổ tức đã trả | -0.20 | 0 | 0 | -0.10 | -0.10 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -87.14 | 16.66 | 20.48 | -8.26 | 1.86 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -55.04 | -24.99 | 14.93 | -18.60 | 5.28 |
| Tiền và tương đương tiền | 93.26 | 38.33 | 13.35 | 28.29 | 38.33 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0.11 | 0.01 | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 38.33 | 13.35 | 28.29 | 9.71 | 43.62 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với MDF
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức MDF