MDG
HOSECông ty Cổ phần Miền Đông
40,500
▼
4.5%
Cập nhật: 21:54:12 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
4,091
P/E
9.90
P/B
2.53
YoY
67.2%
QoQ
92.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
29.0%
ROA
13.0%
Tỷ suất LN gộp
32.2%
Tỷ suất LN ròng
13.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.12
Tổng nợ / Tổng TS
0.53
Thanh toán nhanh
0.93
Thanh toán hiện hành
1.01
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 183 | 161 | 175 | 197.89 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 15 | 10 | 15 | 38.18 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 6 | 6.35 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 151 | 131 | 129 | 136.35 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 23 | 20 | 22 | 21.15 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 12 | 14 | 19 | 13.48 | — |
| Tài sản lưu động khác | 5 | 5 | 6 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 130 | 143 | 143 | 172.15 | — |
| Phải thu dài hạn | 3 | 3 | 3 | 6.69 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 3 | 3 | 3 | 6.69 | — |
| Tài sản cố định | 18 | 17 | 16 | 14.13 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Đầu tư dài hạn | 6 | 6 | 6 | 6.31 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 14 | 15 | 116 | 7.30 | — |
| Trả trước dài hạn | 14 | 15 | 116 | 106.92 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 313 | 304 | 319 | 370.04 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 180 | 171 | 172 | 195.55 | — |
| Nợ ngắn hạn | 180 | 171 | 172 | 195.12 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 21 | 35 | 30 | 25.94 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 82 | 68 | 75 | 82.75 | — |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0.42 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 133 | 133 | 147 | 174.49 | — |
| Vốn và các quỹ | 133 | 133 | 147 | 174.49 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 109 | 109 | 109 | 108.89 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 109 | 109 | 109 | 108.89 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 47 | 47 | 47 | 47.20 | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | -22 | -21 | -8 | 19.91 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 313 | 304 | 319 | 370.04 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 42 | 23 | 60 | 115.43 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | -0.05 | — |
| Doanh thu thuần | 42 | 23 | 60 | 115.37 | — |
| Giá vốn hàng bán | 31 | 16 | 39 | -72.31 | — |
| Lãi gộp | 11 | 7 | 21 | 43.06 | — |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | 0 | 0.40 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | -1.34 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 1 | 1 | 1 | -1.34 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 5 | -6.42 | — |
| Chi phí quản lý DN | 2 | 2 | 2 | -4.68 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 3 | 1 | 13 | 31.01 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 2.39 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | -1.78 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 0 | 0.61 | — |
| LN trước thuế | 3 | 0 | 14 | 31.62 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | -4.07 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần | 3 | 0 | 14 | 27.55 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 3 | 0 | 14 | 27.55 | — |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 22 | -22 | -51 | 48.65 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -31 | 31 | 56 | -35.80 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 1 | 0 | 1.78 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | -6 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 0 | 0.25 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -31.21 | 0 | 0 | -33.77 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 38 | 23 | 43 | 45.77 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -38 | -37 | -37 | -37.53 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0.86 | 0 | 0 | 8.24 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -8 | -11 | 11 | 23.13 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 5 | 2 | 14 | 15.05 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 15 | 4 | 15 | 38.18 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với MDG
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức MDG