PDT
---None
—
0.0%
Cập nhật: 20:03:15 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
1,065
P/E
—
P/B
—
YoY
-13.7%
QoQ
2.6%
2. Khả năng sinh lời
ROE
8.9%
ROA
1.3%
Tỷ suất LN gộp
3.2%
Tỷ suất LN ròng
0.5%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
6
Tổng nợ / Tổng TS
0.86
Thanh toán nhanh
0.74
Thanh toán hiện hành
0.96
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 6,258 | 5,955 | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 1,075 | 918 | — | — | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 2,427 | 2,419 | — | — | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,208 | 1,220 | — | — | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 44 | 39 | — | — | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,495 | 1,378 | — | — | — |
| Tài sản lưu động khác | 52 | 20 | — | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,549 | 1,514 | — | — | — |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 1,300 | 1,301 | — | — | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 234 | 198 | — | — | — |
| Tài sản dài hạn khác | 9 | 8 | — | — | — |
| Trả trước dài hạn | 9 | 8 | — | — | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,807 | 7,469 | — | — | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 6,763 | 6,402 | — | — | — |
| Nợ ngắn hạn | 6,537 | 6,176 | — | — | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 12 | 19 | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,511 | 4,601 | — | — | — |
| Nợ dài hạn | 227 | 227 | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,044 | 1,067 | — | — | — |
| Vốn và các quỹ | 1,044 | 1,067 | — | — | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 873 | 873 | — | — | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 873 | 873 | — | — | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 97 | 97 | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 73 | 96 | — | — | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,807 | 7,469 | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,416 | 4,532 | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 4,416 | 4,532 | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 4,239 | 4,394 | — | — | — |
| Lãi gộp | 177 | 138 | — | — | — |
| Thu nhập tài chính | 51 | 39 | — | — | — |
| Chi phí tài chính | 120 | 87 | — | — | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 28 | 32 | — | — | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 67 | 60 | — | — | — |
| Chi phí quản lý DN | 9 | 9 | — | — | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 33 | 21 | — | — | — |
| Thu nhập khác | 2 | 5 | — | — | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 1 | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | 2 | 4 | — | — | — |
| LN trước thuế | 35 | 25 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 5 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 28 | 20 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 28 | 20 | — | — | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 216 | — | — | — | — |
| Mua sắm TSCĐ | -58 | — | — | — | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 3 | — | — | — | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1,697 | — | — | — | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1,508 | — | — | — | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | — | — | — | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | — | — | — | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 80 | — | — | — | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | — | — | — | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | — | — | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | — | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 23,302 | — | — | — | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -23,157 | — | — | — | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | — | — | — |
| Cổ tức đã trả | -34 | — | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | — | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 163 | — | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 250 | — | — | — | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 2 | — | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,968 | — | — | — | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
| Họ tên | Chức vụ | Sở hữu (CP) | Tỷ lệ (%) | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Đinh Thiện Hiền | Thành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc | 100,300 | 0.1% | 10/06/2024 |
| Lê Thị Hồng | Phó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị | 12,800 | 0.0% | 18/03/2021 |
| Lê Thanh Mân | Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị | 10,500 | 0.0% | 26/02/2020 |
| Lê Nguyễn Minh Phương | Thành viên Ban kiểm soát | 2,200 | 0.0% | 18/03/2021 |
| Phạm Văn Tân | Người phụ trách quản trị công ty | 2,600 | 0.0% | 26/05/2021 |
| Nguyễn Thị Lệ Hằng | Thành viên Ban kiểm soát | 1,800 | 0.0% | 18/03/2021 |
| Nguyễn Minh Lộc | Trưởng Ban kiểm soát | 1,600 | 0.0% | 18/03/2021 |
| Trần Quang Sĩ | Chủ tịch Hội đồng Thành viên | 1,200 | 0.0% | 28/08/2019 |
| Nguyễn Xuân Tuyên | Kế toán trưởng | 1,200 | 0.0% | 18/03/2021 |
| Nguyễn Văn Đúng | Phó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị | 1,200 | 0.0% | 18/03/2021 |
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với PDT
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức PDT