S99
HNXCông ty Cổ phần SCI
9,800
▲
6.5%
Cập nhật: 21:54:38 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
993
P/E
9.87
P/B
0.54
YoY
-72.7%
QoQ
-82.7%
2. Khả năng sinh lời
ROE
5.8%
ROA
2.2%
Tỷ suất LN gộp
34.5%
Tỷ suất LN ròng
12.1%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.50
Tổng nợ / Tổng TS
0.60
Thanh toán nhanh
1.26
Thanh toán hiện hành
1.85
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,665 | 2,098 | 2,062 | 2,108 | 2,181.80 |
| Tiền và tương đương tiền | 126 | 186 | 130 | 292 | 335.77 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 57 | 417 | 470 | 545 | 437.47 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 760 | 841 | 888 | 680 | 714.26 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 65 | 64 | 61 | 65 | 96.38 |
| Hàng tồn kho, ròng | 524 | 450 | 377 | 390 | 489.36 |
| Tài sản lưu động khác | 197 | 204 | 197 | 200 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,764 | 2,688 | 2,628 | 2,565 | 2,518.99 |
| Phải thu dài hạn | 1 | 1 | 2 | 1 | 1.76 |
| Phải thu dài hạn khác | 1 | 1 | 2 | 1 | 1.76 |
| Tài sản cố định | 2,546 | 2,448 | 2,378 | 2,317 | 2,270.09 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 43 | 44 | 44 | 43 | 42.93 |
| Tài sản dài hạn khác | 164 | 184 | 182 | 180 | 30.55 |
| Trả trước dài hạn | 85 | 110 | 110 | 108 | 110.28 |
| Lợi thế thương mại | 74 | 69 | 67 | 67 | 66.37 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,428 | 4,786 | 4,691 | 4,673 | 4,700.79 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 2,745 | 3,098 | 2,962 | 2,913 | 2,820.98 |
| Nợ ngắn hạn | 1,269 | 1,175 | 1,093 | 1,124 | 1,180.47 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 275 | 285 | 260 | 343 | 431.68 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 659 | 592 | 466 | 470 | 402.80 |
| Nợ dài hạn | 1,477 | 1,923 | 1,869 | 1,789 | 1,640.51 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,424 | 1,888 | 1,831 | 1,746 | 1,587.54 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,683 | 1,689 | 1,729 | 1,759 | 1,879.81 |
| Vốn và các quỹ | 1,683 | 1,689 | 1,729 | 1,759 | 1,879.81 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 991 | 991 | 991 | 1,041 | 1,040.89 |
| Cổ phiếu phổ thông | 991 | 991 | 991 | 1,041 | 1,040.89 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 11 | 11 | 11 | 11 | 11.43 |
| Các quỹ khác | 71.49 | 71.49 | 71.49 | 71.49 | 134.05 |
| Lãi chưa phân phối | 284 | 309 | 345 | 322 | 270.81 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 328 | 307 | 311 | 316 | 424.20 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4,428 | 4,786 | 4,691 | 4,673 | 4,700.79 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 331 | 388 | 556 | 521 | 90.28 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 331 | 388 | 556 | 521 | 90.28 |
| Giá vốn hàng bán | 274 | 325 | 465 | 442 | -8.85 |
| Lãi gộp | 57 | 63 | 92 | 79 | 81.44 |
| Thu nhập tài chính | 8 | 6 | 28 | 26 | 26.03 |
| Chi phí tài chính | 44 | 38 | 51 | 44 | -37 |
| Chi phí tiền lãi vay | 37 | 34 | 40 | 39 | -33.01 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | -0.89 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý DN | 30 | 20 | 22 | 20 | -26.28 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -10 | 10 | 47 | 42 | 44.19 |
| Thu nhập khác | 7 | 1 | 1 | 3 | 1.29 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 2 | 1 | 1 | 4 | 1.03 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 0 | -1 | -1 | 2.32 |
| LN trước thuế | -6 | 10 | 47 | 40 | 46.51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 5 | 4 | -13.13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | -4.57 |
| Lợi nhuận thuần | -10 | 8 | 41 | 36 | 28.81 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | -15 | 9 | 37 | 32 | 26.35 |
| Cổ đông thiểu số | 6 | -1 | 5 | 4 | 2.46 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 265 | 16 | 172 | 251 | 303.69 |
| Mua sắm TSCĐ | 669 | 5 | -47 | 24 | -30.52 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 3 | 1 | 0 | 1 | 0.04 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 4 | -366 | -20 | -13 | -0.26 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 32 | 0 | 21 | -20 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -336 | 0 | 0 | 0 | -0.89 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 10 | -5 | 8 | -8 | -2.77 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -365.01 | 0 | 0 | -34.40 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | -514 | 689 | 48 | 387 | 130.53 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -143 | -289 | -229 | -464 | -348.97 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 7 | -4 | 0 | -7 | -6.79 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 396.59 | 0 | 0 | -225.22 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1 | 47 | -46 | 151 | 44.07 |
| Tiền và tương đương tiền | 93 | 115 | 158 | 137 | 291.70 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 139 | 186 | 140 | 292 | 335.77 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với S99
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức S99