SAF

HNX

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

54,000 0.0%
Cập nhật: 20:01:16 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
3,996
P/E
13.51
P/B
3.61
YoY
4.6%
QoQ
8.7%
2. Khả năng sinh lời
ROE
25.9%
ROA
17.8%
Tỷ suất LN gộp
20.1%
Tỷ suất LN ròng
6.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.44
Tổng nợ / Tổng TS
0.30
Thanh toán nhanh
2.11
Thanh toán hiện hành
2.98
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
TÀI SẢN NGẮN HẠN 235 260 234 258 235.48
Tiền và tương đương tiền 65 52 56 98 58.77
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 55 55 55 45 67
Các khoản phải thu ngắn hạn 43 79 42 40 40.83
Trả trước cho người bán ngắn hạn 0 0 0 0 0.27
Hàng tồn kho, ròng 64 64 68 61 55.81
Tài sản lưu động khác 8 10 13 14 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 24 24 23 24 23.49
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0.06
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0.06
Tài sản cố định 24 23 23 24 23.31
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
Trả trước dài hạn 0 0 0 0 0.13
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 259 283 257 282 258.97
NỢ PHẢI TRẢ 80 92 101 113 78.91
Nợ ngắn hạn 80 92 101 113 78.91
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 0 5 0 4 3.29
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
VỐN CHỦ SỞ HỮU 179 191 156 169 180.06
Vốn và các quỹ 179 191 156 169 180.06
Vốn góp của chủ sở hữu 120 120 120 120 120.47
Cổ phiếu phổ thông 120 120 120 120 120.47
Quỹ đầu tư và phát triển 10 10 10 10 10.35
Các quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 48 60 25 38 49.24
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 259 283 257 282 258.97
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 186 175 190 180 199.28
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 -4.71
Doanh thu thuần 186 174 190 179 194.58
Giá vốn hàng bán 151 137 151 141 -160.56
Lãi gộp 34 37 39 38 34.01
Thu nhập tài chính 3 2 2 2 2.22
Chi phí tài chính 0 0 0 0 -0.06
Chi phí tiền lãi vay
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng 18 18 20 19 -15.83
Chi phí quản lý DN 5 5 5 5 -6.28
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 14 15 15 16 14.06
Thu nhập khác 0 0 0 0 0.39
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 0 0 -0.09
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 0.30
LN trước thuế 14 16 15 16 14.36
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 3 3 3 -3.22
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận thuần 11 12 12 13 11.14
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 11 12 12 13 11.14
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 0 21.32 0 0 -18.65
Mua sắm TSCĐ 0 -0.04 0 0 -0.04
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác 0 -55 0 0 -77
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 0 55 0 0 55
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 0 1.87 0 0 1.17
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 0 1.83 0 0 -20.87
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0
Tiền trả các khoản đi vay 0 0 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0
Cổ tức đã trả 0 -36.14 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 -36.14 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 0 -12.99 0 0 -39.52
Tiền và tương đương tiền 0 64.76 0 0 98.29
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 -0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 0 51.77 0 0 58.77
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
So sánh với SAF So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức SAF
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay