SAM
HOSECông ty Cổ phần SAM Holdings
6,520
▼
1.2%
Cập nhật: 00:57:18 - 31/03/2026
1. Định giá
EPS
247
P/E
26.35
P/B
0.52
YoY
134.4%
QoQ
31.1%
2. Khả năng sinh lời
ROE
2.0%
ROA
1.4%
Tỷ suất LN gộp
3.5%
Tỷ suất LN ròng
1.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.51
Tổng nợ / Tổng TS
0.34
Thanh toán nhanh
1.36
Thanh toán hiện hành
1.76
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,204 | 2,335 | 2,683 | 2,542 | 2,913.75 |
| Tiền và tương đương tiền | 547 | 183 | 357 | 131 | 501.35 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 30 | 32 | 148 | 162 | 115.64 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,076 | 1,650 | 1,501 | 1,889 | 1,638.23 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 108 | 272 | 299 | 492 | 259.91 |
| Hàng tồn kho, ròng | 503 | 424 | 616 | 322 | 593.13 |
| Tài sản lưu động khác | 49 | 46 | 61 | 37 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4,171 | 4,247 | 4,308 | 4,301 | 4,253.88 |
| Phải thu dài hạn | 120 | 161 | 164 | 161 | 164.78 |
| Phải thu dài hạn khác | 12 | 5 | 9 | 6 | 10.45 |
| Tài sản cố định | 613 | 605 | 598 | 592 | 587.82 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 123 | 121 | 120 | 119 | 117.26 |
| Đầu tư dài hạn | 2,128 | 2,131 | 2,194 | 2,192 | 2,113.28 |
| Tài sản dài hạn khác | 74 | 72 | 69 | 67 | 841.43 |
| Trả trước dài hạn | 69 | 67 | 65 | 63 | 64.14 |
| Lợi thế thương mại | 5 | 5 | 4 | 4 | 3.92 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6,375 | 6,583 | 6,990 | 6,843 | 7,167.64 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,695 | 1,896 | 2,282 | 2,119 | 2,405.35 |
| Nợ ngắn hạn | 1,320 | 1,408 | 1,632 | 1,476 | 1,659.52 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 25 | 26 | 7 | 8 | 107.18 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,037 | 1,083 | 1,371 | 1,235 | 1,292.45 |
| Nợ dài hạn | 375 | 488 | 650 | 643 | 745.83 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 185 | 278 | 270 | 261 | 387.30 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,680 | 4,686 | 4,708 | 4,724 | 4,762.29 |
| Vốn và các quỹ | 4,680 | 4,686 | 4,708 | 4,724 | 4,762.29 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,799.61 |
| Cổ phiếu phổ thông | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,800 | 3,799.61 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 9 | 9 | 9 | 9 | 8.73 |
| Các quỹ khác | 39.23 | 39.23 | 39.23 | 39.23 | 39.23 |
| Lãi chưa phân phối | 176 | 180 | 204 | 216 | 258.67 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 657 | 659 | 657 | 660 | 656.42 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6,375 | 6,583 | 6,990 | 6,843 | 7,167.64 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 872 | 1,164 | 1,404 | 1,540 | 2,018.60 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 11 | 0 | 0 | 0 | -0.14 |
| Doanh thu thuần | 861 | 1,164 | 1,404 | 1,540 | 2,018.47 |
| Giá vốn hàng bán | 821 | 1,117 | 1,349 | 1,481 | -1,970.46 |
| Lãi gộp | 40 | 47 | 55 | 59 | 48 |
| Thu nhập tài chính | 34 | 16 | 31 | 25 | 83.62 |
| Chi phí tài chính | 22 | 18 | 22 | 21 | -24.73 |
| Chi phí tiền lãi vay | 138 | 15 | 207 | 188 | -24.03 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 28 | 2 | 12 | -3 | -11.56 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 14 | 16 | 18 | -13.36 |
| Chi phí quản lý DN | 25 | 19 | 20 | 23 | -24.18 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 41 | 14 | 39 | 20 | 57.81 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 1 | 4.95 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 27 | 2 | 1 | 1 | -1.13 |
| Lợi nhuận khác | -25 | -2 | -1 | 0 | 3.82 |
| LN trước thuế | 16 | 13 | 38 | 20 | 61.63 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 7 | 6 | 5 | -11.31 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -2 | 0 | -2 | 0 | -2.97 |
| Lợi nhuận thuần | 12 | 6 | 34 | 16 | 47.35 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 18 | 4 | 31 | 12 | 46 |
| Cổ đông thiểu số | -6 | 2 | 3 | 3 | 1.34 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 150.55 | -306.03 | -375 | 125.04 | -208.82 |
| Mua sắm TSCĐ | -0.65 | -3.08 | -14 | -1.39 | -5.10 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -31.01 | -51 | -409 | -219 | -200.85 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 185.24 | 0 | 358 | 6 | 323.49 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -1.26 | -133.38 | -55 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 199.01 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 31.52 | 0.68 | 11 | 16.69 | 27.50 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 183.85 | -186.77 | 0 | -197.71 | 344.06 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 674.35 | 702.93 | 1,547 | 552.10 | 1,134.90 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -705 | -574.02 | -1,128 | -706.09 | -899.61 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | -4.20 | -0.02 | -5 | -0.02 | -0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -34.85 | 128.90 | 0 | -154.01 | 235.30 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 299.54 | -363.90 | -70 | -226.67 | 370.54 |
| Tiền và tương đương tiền | 247.83 | 547.31 | 76 | 357.40 | 130.73 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -0.06 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 547.31 | 183.40 | 478 | 130.73 | 501.35 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với SAM
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức SAM