STP
HNXCông ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
7,500
▼
1.3%
Cập nhật: 23:08:30 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
998
P/E
7.51
P/B
0.42
YoY
17.7%
QoQ
64.8%
2. Khả năng sinh lời
ROE
5.6%
ROA
4.7%
Tỷ suất LN gộp
14.7%
Tỷ suất LN ròng
4.1%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.17
Tổng nợ / Tổng TS
0.14
Thanh toán nhanh
3.59
Thanh toán hiện hành
5.33
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 140 | 135 | 131 | 127 | 127.61 |
| Tiền và tương đương tiền | 10 | 12 | 3 | 10 | 16.87 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 11 | 11 | 12 | 4 | 4.29 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 77 | 71 | 75 | 69 | 64.73 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.16 |
| Hàng tồn kho, ròng | 35 | 33 | 33 | 36 | 33.57 |
| Tài sản lưu động khác | 8 | 8 | 8 | 8 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 36 | 41 | 40 | 39 | 38.57 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 7 | 8 | 7 | 7 | 6.20 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 25 | 25 | 25 | 25 | 24.75 |
| Tài sản dài hạn khác | 4 | 4 | 4 | 4 | 2.77 |
| Trả trước dài hạn | 4 | 4 | 4 | 4 | 3.55 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 176 | 176 | 171 | 166 | 166.18 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 35 | 32 | 34 | 27 | 23.94 |
| Nợ ngắn hạn | 35 | 32 | 34 | 27 | 23.94 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 6 | 2 | 0 | 2 | 1.09 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10 | 6 | 9 | 3 | 0 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 141 | 144 | 137 | 139 | 142.24 |
| Vốn và các quỹ | 141 | 144 | 137 | 139 | 142.24 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80 | 80 | 80 | 80 | 80.46 |
| Cổ phiếu phổ thông | 80 | 80 | 80 | 80 | 80.46 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 11 | 11 | 11 | 11 | 10.97 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 8 | 10 | 3 | 6 | 8.86 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 176 | 176 | 171 | 166 | 166.18 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 49 | 56 | 47 | 35 | 57.67 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Doanh thu thuần | 49 | 56 | 47 | 35 | 57.67 |
| Giá vốn hàng bán | 44 | 48 | 42 | 29 | -48.06 |
| Lãi gộp | 5 | 8 | 5 | 6 | 9.62 |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.02 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 0 | -0.57 |
| Chi phí quản lý DN | 2 | 5 | 5 | 3 | -5.42 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 1 | 3 | 0 | 3 | 3.94 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.13 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.13 |
| LN trước thuế | 1 | 3 | 0 | 3 | 3.81 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 1 | -0.78 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 1 | 3 | 0 | 2 | 3.03 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 1 | 3 | 0 | 2 | 3.03 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -8 | 8.54 | 5 | -5 | 15.15 |
| Mua sắm TSCĐ | -1 | -4.13 | -5 | 5 | -4.07 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | -10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1 | 0.14 | 0 | 0 | -0.11 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -4 | 0 | 0 | -4.18 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.50 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 23 | 7.74 | 19 | -19 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -14 | -11.16 | -20 | 20 | -3.31 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -8 | 0 | -6 | 6 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | -3.42 | 0 | 0 | -3.81 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -11 | 1.12 | -7 | 7 | 7.16 |
| Tiền và tương đương tiền | 12 | 10.38 | 8 | -8 | 9.71 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10 | 11.51 | 3 | 0 | 16.87 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với STP
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức STP