VHD
UPCOMCông ty Cổ phần Đầu tư phát triển nhà và đô thị VINAHUD
3,200
▼
11.1%
Cập nhật: 22:02:08 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
-2,922
P/E
—
P/B
—
YoY
-57.7%
QoQ
21.7%
2. Khả năng sinh lời
ROE
-9.8%
ROA
-3.1%
Tỷ suất LN gộp
19.1%
Tỷ suất LN ròng
-5.9%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
-160.32
Tổng nợ / Tổng TS
1.01
Thanh toán nhanh
0.35
Thanh toán hiện hành
0.93
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,776 | 3,115 | 2,748 | 2,697.69 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 5 | 3 | 4 | 5.72 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0.29 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,100 | 1,431 | 1,054 | 998.24 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 226 | 229 | 228 | 202.84 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,656 | 1,671 | 1,674 | 1,678.14 | — |
| Tài sản lưu động khác | 15 | 10 | 16 | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,038 | 686 | 697 | 694.01 | — |
| Phải thu dài hạn | 497 | 145 | 156 | 145.02 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 145 | 145 | 156 | 145.02 | — |
| Tài sản cố định | 34 | 34 | 33 | 32.19 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 10 | 10 | 10 | 9.36 | — |
| Đầu tư dài hạn | 35 | 35 | 35 | 35.05 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 461 | 462 | 463 | — | — |
| Trả trước dài hạn | 324 | 329 | 334 | 336.51 | — |
| Lợi thế thương mại | 137 | 133 | 129 | 124.49 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,814 | 3,801 | 3,445 | 3,391.70 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 3,770 | 3,768 | 3,434 | 3,412.99 | — |
| Nợ ngắn hạn | 2,238 | 2,572 | 2,932 | 2,901.95 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 1,320 | 1,296 | 1,323 | 1,338.99 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 272 | 563 | 625 | 801.39 | — |
| Nợ dài hạn | 1,532 | 1,196 | 502 | 511.04 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,177 | 874 | 276 | 276.08 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 44 | 33 | 11 | -21.29 | — |
| Vốn và các quỹ | 44 | 33 | 11 | -21.29 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 380 | 380 | 380 | 380 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 380 | 380 | 380 | 380 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 4 | 4 | 4 | 4.41 | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | -337 | -347 | -370 | -401.82 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0.16 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,814 | 3,801 | 3,445 | 3,391.70 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 20 | 2 | 8 | 9.73 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 20 | 2 | 8 | 9.73 | — |
| Giá vốn hàng bán | 19 | 1 | 7 | -8.89 | — |
| Lãi gộp | 1 | 1 | 1 | 0.85 | — |
| Thu nhập tài chính | 8 | 7 | 8 | -0.21 | — |
| Chi phí tài chính | 24 | 32 | 21 | -22.36 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 31 | 15 | 22 | 1 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | -0.11 | — |
| Chi phí quản lý DN | 8 | 9 | 9 | -9.63 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -24 | -32 | -22 | -31.45 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | -0.06 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | -0.06 | — |
| LN trước thuế | -24 | -33 | -22 | -31.51 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | -0.53 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần | -24 | -33 | -22 | -32.04 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | -24 | -33 | -22 | -32.04 | — |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 10 | -3 | 165 | 32.25 | — |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -357 | -8 | -30 | -118.94 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 352 | -5 | 325 | 87.54 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 5 | 14 | 47 | 0.46 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0.51 | 0 | 0 | -30.94 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 368 | 43 | 948 | 0 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -375 | -42 | -1,454 | -0.03 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | — | 0 | 0 | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -7.03 | 0 | 0 | -0.03 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4 | -2 | 1 | 1.27 | — |
| Tiền và tương đương tiền | -3 | -12 | 11 | 4.45 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5 | 3 | 4 | 5.72 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với VHD
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức VHD