VLG

UPCOM

Công ty Cổ phần VIMC Logistics

8,600 ▼ 2.3%
Cập nhật: 19:02:47 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
410
P/E
20.99
P/B
0.73
YoY
70.4%
QoQ
0.6%
2. Khả năng sinh lời
ROE
3.4%
ROA
2.3%
Tỷ suất LN gộp
3.2%
Tỷ suất LN ròng
1.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.63
Tổng nợ / Tổng TS
0.39
Thanh toán nhanh
1.92
Thanh toán hiện hành
2
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN 172 203 226 210.37
Tiền và tương đương tiền 15 11 28 32.25
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 42 24 14 14
Các khoản phải thu ngắn hạn 102 154 168 155.91
Trả trước cho người bán ngắn hạn 2 4 3 5.70
Hàng tồn kho, ròng 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 14 14 16 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 64 65 63 62.56
Phải thu dài hạn 10 12 12 11.86
Phải thu dài hạn khác 10 12 12 11.86
Tài sản cố định 40 39 38 36.95
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 11 11 11 11.43
Tài sản dài hạn khác 1 1 1 1
Trả trước dài hạn 1 1 1 1.09
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236 268 289 272.94
NỢ PHẢI TRẢ 58 103 122 105.15
Nợ ngắn hạn 58 103 122 105.15
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2 1 0 2
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
Nợ dài hạn 0 0 0 0
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 178 165 167 167.79
Vốn và các quỹ 178 165 167 167.79
Vốn góp của chủ sở hữu 142 142 142 142.12
Cổ phiếu phổ thông 142 142 142 142.12
Quỹ đầu tư và phát triển 20 20 20 19.69
Các quỹ khác
Lãi chưa phân phối 17 3 6 6.48
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236 268 289 272.94
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 60 103 105 105.63
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 60 103 105 105.63
Giá vốn hàng bán 58 99 102 -102.78
Lãi gộp 2 4 3 2.84
Thu nhập tài chính 1 0 0 0.34
Chi phí tài chính 0 0 0 -0
Chi phí tiền lãi vay 0 0 0 0
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý DN 2 2 1 -1.95
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 1 3 2 1.24
Thu nhập khác 0 0 0 0.06
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 0 -0.01
Lợi nhuận khác 0 0 0 0.05
LN trước thuế 1 3 3 1.29
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 -0.47
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận thuần 1 2 2 0.82
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 1 2 2 0.82
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD -2 -22 6 14.78
Mua sắm TSCĐ 0 0 0 -0.28
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác -37 0 -24 0
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 30 18 34 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 1 0
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư -6.15 0 0 -0.28
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0
Tiền trả các khoản đi vay 0 0 0 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0
Cổ tức đã trả 0 0 0 -10.06
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -0.05 0 0 -10.06
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8 -4 17 4.44
Tiền và tương đương tiền 1 3 2 27.78
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0.02
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15 11 28 32.25
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
So sánh với VLG So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức VLG
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay