VLW
UPCOMCông ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
42,300
▲
14.6%
Cập nhật: 23:46:51 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
2,350
P/E
18
P/B
2.48
YoY
-0.8%
QoQ
13.6%
2. Khả năng sinh lời
ROE
13.8%
ROA
11.0%
Tỷ suất LN gộp
65.4%
Tỷ suất LN ròng
33.3%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.27
Tổng nợ / Tổng TS
0.21
Thanh toán nhanh
3.89
Thanh toán hiện hành
4.05
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 315 | 339 | 348 | 330.79 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 23 | 24 | 49 | 10.73 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 268 | 289 | 271 | 287.52 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 9 | 13 | 14 | 18.74 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 0 | 0 | 1 | 0.48 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 14 | 12 | 13 | 12.31 | — |
| Tài sản lưu động khác | 1 | 1 | 1 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 296 | 302 | 301 | 296.35 | — |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 237 | 241 | 238 | 287.21 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 7 | 7 | 7 | 7.21 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 0.30 | — |
| Trả trước dài hạn | 1 | 1 | 1 | 0.66 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 611 | 641 | 649 | 627.14 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 122 | 137 | 133 | 133.44 | — |
| Nợ ngắn hạn | 64 | 78 | 74 | 81.59 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0.16 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 8 | 10 | 8 | 10.31 | — |
| Nợ dài hạn | 58 | 60 | 60 | 51.85 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 47 | 48 | 48 | 43.08 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 489 | 504 | 515 | 493.70 | — |
| Vốn và các quỹ | 489 | 504 | 515 | 493.70 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 289 | 289 | 289 | 289 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 289 | 289 | 289 | 289 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 112 | 112 | 112 | 125.58 | — |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi chưa phân phối | 88 | 103 | 115 | 79.11 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 611 | 641 | 649 | 627.14 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 44 | 53 | 48 | 54.54 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 44 | 53 | 48 | 54.54 | — |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 18 | 17 | -18 | — |
| Lãi gộp | 29 | 34 | 31 | 36.53 | — |
| Thu nhập tài chính | 1 | 8 | 2 | 9.18 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | -0.75 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 0 | 0 | 1 | -0.75 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 10 | 12 | 12 | 1.11 | — |
| Chi phí quản lý DN | 5 | 10 | 6 | -11.65 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 15 | 19 | 14 | 34.43 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2.87 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | -0.29 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2.58 | — |
| LN trước thuế | 15 | 19 | 14 | 37.02 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 4 | 3 | -7.09 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần | 12 | 15 | 11 | 29.93 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 12 | 15 | 11 | 29.93 | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 6.58 | 28 | -28 | 19.20 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -7.01 | -17 | 17 | -5.93 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -84.48 | -289 | 289 | -266.28 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 92.70 | 276 | -276 | 249.30 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 2.89 | 9 | -9 | 9.03 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 4.11 | 0 | 0 | -13.87 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 6 | -6 | 0 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -2.65 | -5 | 5 | -2.50 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | -0.01 | 0 | 0 | -41.20 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -2.66 | 0 | 0 | -43.70 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8.02 | 9 | -9 | -38.38 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 15.26 | 46 | -46 | 49.11 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 23.28 | 24 | 0 | 10.73 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với VLW
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức VLW