VMC
HNXCông ty Cổ phần VIMECO
4,500
0.0%
Cập nhật: 15:48:49 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
84
P/E
53.35
P/B
0.36
YoY
-12.2%
QoQ
124.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
0.7%
ROA
0.2%
Tỷ suất LN gộp
10.8%
Tỷ suất LN ròng
0.4%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
2.36
Tổng nợ / Tổng TS
0.70
Thanh toán nhanh
0.83
Thanh toán hiện hành
1.17
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,168 | 1,059 | 986 | 948 | 939.67 |
| Tiền và tương đương tiền | 105 | 95 | 92 | 66 | 113.12 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 41 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 694 | 569 | 553 | 532 | 539.15 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 108 | 107 | 119 | 127 | 118.27 |
| Hàng tồn kho, ròng | 328 | 378 | 324 | 333 | 271.14 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 237 | 290 | 286 | 281 | 268.60 |
| Phải thu dài hạn | 3 | 3 | 3 | 3 | 3.38 |
| Phải thu dài hạn khác | 3 | 3 | 3 | 3 | 3.38 |
| Tài sản cố định | 187 | 180 | 173 | 166 | 158.82 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 25 | 22 | 25 | 25 | 18.54 |
| Đầu tư dài hạn | 1 | 67 | 67 | 68 | 68.60 |
| Tài sản dài hạn khác | 12 | 9 | 8 | 7 | 73.97 |
| Trả trước dài hạn | 12 | 9 | 8 | 7 | 10.26 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,405 | 1,348 | 1,273 | 1,229 | 1,208.27 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,048 | 991 | 915 | 870 | 848.84 |
| Nợ ngắn hạn | 1,031 | 972 | 875 | 826 | 806.16 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 182 | 159 | 163 | 147 | 147.93 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 550 | 593 | 541 | 532 | 506.50 |
| Nợ dài hạn | 17 | 19 | 39 | 44 | 42.68 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 15 | 17 | 37 | 42 | 39.77 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 357 | 357 | 358 | 359 | 359.42 |
| Vốn và các quỹ | 357 | 357 | 358 | 359 | 359.42 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 261 | 261 | 261 | 261 | 287.47 |
| Cổ phiếu phổ thông | 261 | 261 | 261 | 261 | 287.47 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 51 | 51 | 51 | 51 | 24.71 |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 15 | 15 | 16 | 17 | 17.22 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.03 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,405 | 1,348 | 1,273 | 1,229 | 1,208.27 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 370 | 116 | 232 | 145 | 324.84 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 370 | 116 | 232 | 145 | 324.84 |
| Giá vốn hàng bán | 348 | 95 | 214 | 126 | -310.38 |
| Lãi gộp | 22 | 21 | 18 | 19 | 14.46 |
| Thu nhập tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.67 |
| Chi phí tài chính | 10 | 10 | 10 | 10 | -9.30 |
| Chi phí tiền lãi vay | 10 | 10 | 10 | 10 | -9.30 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | -0.01 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý DN | 10 | 10 | 11 | 9 | -7.78 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 3 | 1 | -2 | 0 | -1.95 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 5 | 3 | 3.26 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | -0.29 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 5 | 3 | 2.97 |
| LN trước thuế | 2 | 1 | 3 | 3 | 1.02 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 2 | 1 | -0.60 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 0 | 1 | 0 | 1 | 0.43 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.42 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 27 | 38 | -52 | 55 | 0 |
| Mua sắm TSCĐ | 8 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 47 | -47 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -66 | 0 | -2 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -65.26 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | — | 0 | 713 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 210 | 257 | 205 | -463 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -209 | -210 | -234 | -247 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -1 | -2 | -2 | -2 | 0 |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 44.71 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 37 | 17 | -29 | 11 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 17 | 16 | 13 | 24 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 105 | 95 | 92 | 66 | 0 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
—
So sánh với VMC
So sánh
Không có dữ liệu công ty cùng ngành.
Tin tức VMC