ABA
KHÁC Vận tải
Vận tải
---
—
0.0%
Cập nhật: 18:27:20 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
-8,947
P/E
—
P/B
—
YoY
5.0%
QoQ
105.4%
2. Khả năng sinh lời
ROE
130.8%
ROA
-46.7%
Tỷ suất LN gộp
11.0%
Tỷ suất LN ròng
-14.5%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
-2.99
Tổng nợ / Tổng TS
1.50
Thanh toán nhanh
0.20
Thanh toán hiện hành
0.23
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 111 | 92 | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 11 | 2 | — | — | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 2 | 2 | — | — | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 89 | 78 | — | — | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 3 | 2 | — | — | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | — | — | — |
| Tài sản lưu động khác | 10 | 10 | — | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 165 | 180 | — | — | — |
| Phải thu dài hạn | 0 | 4 | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 4 | — | — | — |
| Tài sản cố định | 83 | 77 | — | — | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — |
| Tài sản dài hạn khác | 82 | 100 | — | — | — |
| Trả trước dài hạn | 75 | 95 | — | — | — |
| Lợi thế thương mại | 6 | 5 | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 277 | 273 | — | — | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 405 | 410 | — | — | — |
| Nợ ngắn hạn | 397 | 401 | — | — | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 2 | 2 | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 312 | 300 | — | — | — |
| Nợ dài hạn | 8 | 9 | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | -128 | -137 | — | — | — |
| Vốn và các quỹ | -128 | -137 | — | — | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 152 | 152 | — | — | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 152 | 152 | — | — | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3 | 3 | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | -293 | -302 | — | — | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 9 | 9 | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 277 | 273 | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 93 | 191 | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 93 | 191 | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 172 | — | — | — |
| Lãi gộp | 9 | 19 | — | — | — |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | — | — | — |
| Chi phí tài chính | 8 | 16 | — | — | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 8 | 16 | — | — | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 2 | 5 | — | — | — |
| Chi phí quản lý DN | 12 | 19 | — | — | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | -13 | -20 | — | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | — | — | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 2 | 5 | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | -2 | -4 | — | — | — |
| LN trước thuế | -15 | -24 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | -15 | -24 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | -13 | -24 | — | — | — |
| Cổ đông thiểu số | -1 | 0 | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 5 | 15 | — | — | — |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | 0 | — | — | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 1 | — | — | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -1 | 0 | — | — | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | — | — | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | — | — | — | — | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | — | — | — | — | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | — | — | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -0.34 | 0 | — | — | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | — | — | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | — | — | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 45 | 45 | — | — | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -46 | -65 | — | — | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | — | — | — | — |
| Cổ tức đã trả | — | — | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -1.68 | 0 | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 3 | -5 | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 2 | 12 | — | — | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | — | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 11 | 2 | — | — | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết