ALC
UPCOM Vận tải
Vận tải
Công ty Cổ phần Âu Lạc
23,300
▲
1.7%
Cập nhật: 17:12:08 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
5,017
P/E
4.64
P/B
0.81
YoY
-7.9%
QoQ
4.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
18.5%
ROA
12.7%
Tỷ suất LN gộp
32.8%
Tỷ suất LN ròng
21.4%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.39
Tổng nợ / Tổng TS
0.28
Thanh toán nhanh
3.21
Thanh toán hiện hành
3.52
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,117 | 1,201 | 1,188 | 1,042.92 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 727 | 698 | 883 | 832.55 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 194 | 289 | 110 | 8.30 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 87 | 95 | 88 | 108.53 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 9 | 10 | 13 | 17.07 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 88 | 98 | 86 | 73.29 | — |
| Tài sản lưu động khác | 20 | 20 | 21 | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,072 | 1,072 | 1,053 | 1,215.29 | — |
| Phải thu dài hạn | 160 | 160 | 160 | 159.68 | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | 159.68 | — |
| Tài sản cố định | 851 | 815 | 779 | 743.74 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 1 | 0 | 0 | 0.38 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 52 | 58 | 62 | 2.12 | — |
| Trả trước dài hạn | 52 | 58 | 62 | 65.72 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,189 | 2,273 | 2,241 | 2,258.20 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 741 | 793 | 691 | 636.23 | — |
| Nợ ngắn hạn | 291 | 398 | 296 | 295.87 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | — | — | — | 0 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 194 | 197 | 122 | 134.26 | — |
| Nợ dài hạn | 450 | 395 | 395 | 340.35 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | 340.35 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,448 | 1,480 | 1,549 | 1,621.98 | — |
| Vốn và các quỹ | 1,448 | 1,480 | 1,549 | 1,621.98 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 565 | 565 | 565 | 564.71 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 565 | 565 | 565 | 564.71 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 132 | 132 | 132 | 154.24 | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 561 | 593 | 663 | 712.62 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,189 | 2,273 | 2,241 | 2,258.20 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 293 | 322 | 342 | 355.50 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 293 | 322 | 342 | 355.50 | — |
| Giá vốn hàng bán | 213 | 222 | 225 | -218.68 | — |
| Lãi gộp | 80 | 100 | 117 | 136.82 | — |
| Thu nhập tài chính | 6 | 19 | 1 | 14.09 | — |
| Chi phí tài chính | 12 | 12 | 11 | -11.86 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 12 | 12 | 11 | -10.72 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 5 | -3.78 | — |
| Chi phí quản lý DN | 11 | 13 | 15 | -15.62 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 59 | 89 | 88 | 119.65 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0.03 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | — | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0.03 | — |
| LN trước thuế | 59 | 89 | 88 | 119.68 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 16 | 18 | -26.36 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 47 | 73 | 70 | 93.31 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 47 | 73 | 70 | 93.31 | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 36 | 135 | 124 | 94.03 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -2 | -30 | -13 | -194.09 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | — | -107 | 0 | -4.33 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | — | 16 | 179 | 102.63 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1 | 1 | 0 | 1.90 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | — | 0 | 0 | -93.90 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 101 | 115 | 29 | 24.81 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -194 | -166 | -104 | -66.94 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | -29 | -0.65 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | 0 | 0 | -42.78 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -58 | -38 | 186 | -42.64 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 106 | 125 | 134 | 883.31 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 8 | 0 | -8.12 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 727 | 698 | 883 | 832.55 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết