ALC

UPCOM Vận tải
Vận tải

Công ty Cổ phần Âu Lạc

23,300 0.0%
Cập nhật: 15:29:30 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
5,017
P/E
4.64
P/B
0.81
YoY
-7.9%
QoQ
4.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
18.5%
ROA
12.7%
Tỷ suất LN gộp
32.8%
Tỷ suất LN ròng
21.4%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.39
Tổng nợ / Tổng TS
0.28
Thanh toán nhanh
3.21
Thanh toán hiện hành
3.52
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,117 1,201 1,188 1,042.92
Tiền và tương đương tiền 727 698 883 832.55
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 194 289 110 8.30
Các khoản phải thu ngắn hạn 87 95 88 108.53
Trả trước cho người bán ngắn hạn 9 10 13 17.07
Hàng tồn kho, ròng 88 98 86 73.29
Tài sản lưu động khác 20 20 21
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,072 1,072 1,053 1,215.29
Phải thu dài hạn 160 160 160 159.68
Phải thu dài hạn khác 159.68
Tài sản cố định 851 815 779 743.74
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 1 0 0 0.38
Tài sản dài hạn khác 52 58 62 2.12
Trả trước dài hạn 52 58 62 65.72
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,189 2,273 2,241 2,258.20
NỢ PHẢI TRẢ 741 793 691 636.23
Nợ ngắn hạn 291 398 296 295.87
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 0
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 194 197 122 134.26
Nợ dài hạn 450 395 395 340.35
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 340.35
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,448 1,480 1,549 1,621.98
Vốn và các quỹ 1,448 1,480 1,549 1,621.98
Vốn góp của chủ sở hữu 565 565 565 564.71
Cổ phiếu phổ thông 565 565 565 564.71
Quỹ đầu tư và phát triển 132 132 132 154.24
Các quỹ khác
Lãi chưa phân phối 561 593 663 712.62
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,189 2,273 2,241 2,258.20
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 293 322 342 355.50
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 293 322 342 355.50
Giá vốn hàng bán 213 222 225 -218.68
Lãi gộp 80 100 117 136.82
Thu nhập tài chính 6 19 1 14.09
Chi phí tài chính 12 12 11 -11.86
Chi phí tiền lãi vay 12 12 11 -10.72
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng 4 5 5 -3.78
Chi phí quản lý DN 11 13 15 -15.62
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 59 89 88 119.65
Thu nhập khác 0 0 0 0.03
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0.03
LN trước thuế 59 89 88 119.68
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12 16 18 -26.36
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận thuần 47 73 70 93.31
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 47 73 70 93.31
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 36 135 124 94.03
Mua sắm TSCĐ -2 -30 -13 -194.09
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác -107 0 -4.33
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 16 179 102.63
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 0 1.90
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 0 0 -93.90
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 101 115 29 24.81
Tiền trả các khoản đi vay -194 -166 -104 -66.94
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0
Cổ tức đã trả 0 0 -29 -0.65
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 0 -42.78
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -58 -38 186 -42.64
Tiền và tương đương tiền 106 125 134 883.31
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 8 0 -8.12
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 727 698 883 832.55
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Vận tải
So sánh với ALC So sánh
2,130.1 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
-137.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
Tin tức ALC
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay