ALT
HNX Truyền thông
Truyền thông
Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình
13,800
▼
9.4%
Cập nhật: 17:38:07 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
1,368
P/E
10.09
P/B
0.39
YoY
-17.5%
QoQ
1.3%
2. Khả năng sinh lời
ROE
3.9%
ROA
2.3%
Tỷ suất LN gộp
14.9%
Tỷ suất LN ròng
1.8%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.61
Tổng nợ / Tổng TS
0.38
Thanh toán nhanh
1.44
Thanh toán hiện hành
1.74
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 234 | 255 | 209 | 202 | 212.96 |
| Tiền và tương đương tiền | 22 | 23 | 22 | 23 | 13.43 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 52 | 57 | 57 | 64 | 74.04 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 106 | 107 | 82 | 77 | 88.09 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 14 | 23 | 19 | 9 | 23.21 |
| Hàng tồn kho, ròng | 52 | 66 | 47 | 37 | 35.89 |
| Tài sản lưu động khác | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 133 | 136 | 145 | 137 | 141.98 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 1 | 1 | 1.69 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 1.69 |
| Tài sản cố định | 65 | 61 | 70 | 75 | 75.70 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 24 | 30 | 30 | 24 | 23.75 |
| Đầu tư dài hạn | 25 | 23 | 24 | 24 | 27.13 |
| Tài sản dài hạn khác | 10 | 19 | 18 | 11 | 0.16 |
| Trả trước dài hạn | 10 | 19 | 18 | 11 | 11.67 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 367 | 390 | 355 | 340 | 354.95 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 150 | 177 | 136 | 127 | 134.65 |
| Nợ ngắn hạn | 149 | 174 | 126 | 114 | 122.33 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 4 | 5 | 4 | 4 | 4.36 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 32 | 48 | 41 | 39 | 47.23 |
| Nợ dài hạn | 1 | 3 | 10 | 13 | 12.32 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 7 | 11 | 9.99 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 217 | 214 | 219 | 212 | 220.30 |
| Vốn và các quỹ | 217 | 214 | 219 | 212 | 220.30 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 62 | 62 | 62 | 62 | 61.73 |
| Cổ phiếu phổ thông | 62 | 62 | 62 | 62 | 61.73 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 2 | 2 | 2 | 2 | 2.24 |
| Các quỹ khác | 2.14 | 2.14 | 2.14 | 2.14 | 2.14 |
| Lãi chưa phân phối | 25 | 22 | 27 | 20 | 28.19 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 367 | 390 | 355 | 340 | 354.95 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 140 | 83 | 113 | 114 | 115.66 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.17 |
| Doanh thu thuần | 140 | 83 | 113 | 114 | 115.49 |
| Giá vốn hàng bán | 121 | 71 | 98 | 101 | -91.71 |
| Lãi gộp | 19 | 12 | 15 | 13 | 23.79 |
| Thu nhập tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1.56 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | -1.90 |
| Chi phí tiền lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | -0.84 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 1 | 0 | 0 | 1 | 1.44 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 5 | 5 | -7.61 |
| Chi phí quản lý DN | 7 | 6 | 8 | 7 | -9.97 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 6 | 0 | 3 | 2 | 7.31 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.02 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | -0.23 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.21 |
| LN trước thuế | 6 | 0 | 3 | 2 | 7.11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | -0.95 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| Lợi nhuận thuần | 5 | -1 | 2 | 1 | 6.44 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 5 | -1 | 2 | 1 | 6.44 |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 0 | -7 | 9 | 9 | 0 |
| Mua sắm TSCĐ | -15 | -1 | -1 | -11 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -39 | 0 | -6 | 6 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 54 | 0 | 9 | -9 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | 0.15 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1 | 38 | -35 | 97 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -6 | -22 | 16 | -86 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức đã trả | -6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 0 | 15.80 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -9 | 9 | -7 | 6 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 8 | 5 | -5 | 20 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 14 | 23 | 6 | 23 | 0 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết