Giá Hàng Hóa Thế Giới

Cập nhật hàng ngày

Xem tác động lên cổ phiếu Việt Nam niêm yết.

Kim loại

Copper (Đồng)
COMEX
6.03
US Cents / Pound
2026-04-24
Gold (Vàng)
COMEX
4,740.90
USD / Troy Ounce
2026-04-24
Platinum (Bạch kim)
NYMEX
2,030.40
USD / Troy Ounce
2026-04-24
Silver (Bạc)
COMEX
76.41
USD / Troy Ounce
2026-04-24

Năng lượng

Brent Crude Oil (Dầu Brent)
NYMEX
99.13
USD / Thùng
2026-04-24
Crude Oil WTI (Dầu WTI)
NYMEX
94.40
USD / Thùng
2026-04-24
Natural Gas (Khí tự nhiên)
NYMEX
2.68
USD / mmBtu
2026-04-24
RBOB Gasoline (Xăng)
NYMEX
3.33
US Cents / Gallon
2026-04-24
Than đá Newcastle (Châu Âu)
ICEEUR
132.10
USD / Tấn
2026-04-24

Nông sản

Cocoa (Ca cao)
ICEUS
3,502.00
USD / Tấn
2026-04-24
Coffee Arabica (Cà phê Arabica)
ICEUS
285.20
US Cents / Pound
2026-04-24
Corn (Ngô)
CBOT
463.50
US Cents / Bushel
2026-04-24
Cotton (Bông)
ICEUS
77.00
US Cents / Pound
2026-04-24
Cà phê Robusta (London)
ICEEUR
3,683.00
USD / Tấn
2026-04-24
Rough Rice (Gạo thô)
CBOT
11.17
USD / Tạ (Cwt)
2026-04-24
Soybeans (Đậu nành)
CBOT
1,178.50
US Cents / Bushel
2026-04-24
Sugar #11 (Đường 11)
ICEUS
14.10
US Cents / Pound
2026-04-24

Chăn nuôi

Feeder Cattle (Bò thịt giống)
CME
361.77
US Cents / Pound
2026-04-24
Lean Hogs (Heo nạc)
CME
101.90
US Cents / Pound
2026-04-24
Live Cattle (Bò thịt)
CME
245.22
US Cents / Pound
2026-04-24

Sữa

Sữa bột nguyên kem
NZX
3,785.00
USD / Tấn
2026-04-24

Vật liệu công nghiệp

Phân U-rê (Trịnh Châu)
ZCE
1,908.00
RMB / Tấn
2026-04-24
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay