AIG
UPCOM Sản xuất thực phẩm
Sản xuất thực phẩm
Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG
44,000
0.0%
Cập nhật: 21:22:41 - 05/04/2026
1. Định giá
EPS
5,511
P/E
7.98
P/B
1
YoY
26.7%
QoQ
7.4%
2. Khả năng sinh lời
ROE
13.6%
ROA
8.1%
Tỷ suất LN gộp
15.4%
Tỷ suất LN ròng
7.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.63
Tổng nợ / Tổng TS
0.39
Thanh toán nhanh
1.20
Thanh toán hiện hành
1.98
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 7,741 | 8,526 | 8,356 | 8,745.11 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 467 | 673 | 418 | 585.21 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 2,263 | 2,191 | 1,968 | 2,216.08 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,987 | 2,076 | 2,524 | 2,479.93 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 208 | 183 | 305 | 245.04 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,824 | 3,357 | 3,201 | 3,253.05 | — |
| Tài sản lưu động khác | 200 | 228 | 245 | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 3,164 | 3,174 | 3,381 | 3,510.88 | — |
| Phải thu dài hạn | 2 | 2 | 3 | 2.70 | — |
| Phải thu dài hạn khác | 2 | 2 | 3 | 2.70 | — |
| Tài sản cố định | 1,422 | 1,552 | 1,976 | 2,347.95 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 110 | 110 | 110 | 110.03 | — |
| Đầu tư dài hạn | 452 | 442 | 133 | 181.37 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 820 | 818 | 1,024 | 84.22 | — |
| Trả trước dài hạn | 820 | 818 | 844 | 668.38 | — |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 179 | 63.47 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10,905 | 11,700 | 11,737 | 12,256 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 4,638 | 5,271 | 4,695 | 4,719.83 | — |
| Nợ ngắn hạn | 4,453 | 5,039 | 4,460 | 4,414.60 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 27 | 29 | 39 | 61 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,848 | 3,185 | 2,708 | 2,497.84 | — |
| Nợ dài hạn | 185 | 233 | 235 | 305.23 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 168 | 216 | 203 | 194.33 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 6,267 | 6,429 | 7,041 | 7,536.17 | — |
| Vốn và các quỹ | 6,267 | 6,429 | 7,041 | 7,536.17 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706.01 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 1,706 | 1,706 | 1,706 | 1,706.01 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 30 | 30 | 30 | 29.88 | — |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi chưa phân phối | 3,465 | 3,659 | 3,891 | 4,158.62 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 881 | 847 | 1,226 | 1,454.47 | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10,905 | 11,700 | 11,737 | 12,256 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,354 | 3,682 | 4,135 | 4,462.07 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 18 | 9 | -32.23 | — |
| Doanh thu thuần | 3,349 | 3,664 | 4,126 | 4,429.84 | — |
| Giá vốn hàng bán | 2,820 | 3,111 | 3,457 | -3,779.60 | — |
| Lãi gộp | 529 | 554 | 669 | 650.23 | — |
| Thu nhập tài chính | 39 | 58 | 44 | 109.39 | — |
| Chi phí tài chính | 35 | 48 | 46 | -45.51 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 31 | 38 | 41 | -35.61 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 11 | 12 | 9 | -0.34 | — |
| Chi phí bán hàng | 96 | 110 | 128 | -136.41 | — |
| Chi phí quản lý DN | 136 | 161 | 161 | -204.41 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 310 | 305 | 386 | 372.95 | — |
| Thu nhập khác | 2 | 3 | 5 | 7.89 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | -18.99 | — |
| Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 4 | -11.10 | — |
| LN trước thuế | 312 | 308 | 390 | 361.85 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 62 | 62 | 81 | -45.13 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3 | -1 | 2 | -0.45 | — |
| Lợi nhuận thuần | 253 | 247 | 307 | 316.27 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 211 | 205 | 248 | 277.12 | — |
| Cổ đông thiểu số | 42 | 43 | 59 | 39.15 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -140 | -197 | 276 | 479.92 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -110 | -103 | -63 | -83.68 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1 | 5 | 6 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -538 | -412 | -239 | -910 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 215 | 483 | 489 | 722.45 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 59 | -41.60 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 111 | 0 | 0 | 131.86 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 13 | 46 | 30 | 44.02 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -308.66 | 0 | 0 | -136.95 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 1 | 66.65 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 2,709 | 3,057 | 2,620 | 2,741.55 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -2,525 | -2,671 | -3,370 | -2,961.65 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | -4 | -66 | -24.26 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 184.29 | 0 | 0 | -177.72 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -265 | 204 | -256 | 165.26 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 342 | 348 | 434 | 417.97 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1 | 3 | 1 | 1.98 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 467 | 673 | 418 | 585.21 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Sản xuất thực phẩm
So sánh với AIG
So sánh
Tin tức AIG