AIC

UPCOM Bảo hiểm phi nhân thọ
Bảo hiểm phi nhân thọ

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV

10,000 ▲ 11.1%
Cập nhật: 10:31:42 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
301
P/E
33.18
P/B
0.88
YoY
48.2%
QoQ
77.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
2.7%
ROA
0.6%
Tỷ suất LN gộp
10.9%
Tỷ suất LN ròng
0.9%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
4.14
Tổng nợ / Tổng TS
0.81
Thanh toán nhanh
0.63
Thanh toán hiện hành
0.96
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,840.90 4,770.22 5,006.44 4,951.36 4,528.60
Tiền và tương đương tiền 258.23 84.82 186.59 715.52 439.71
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,544.41 2,679 2,729 2,222 1,894.96
Các khoản phải thu ngắn hạn 630.77 624.64 688.32 640.87 634.30
Trả trước cho người bán ngắn hạn 51.07 84.74 63.87 66.32 31.95
Hàng tồn kho, ròng
Tài sản lưu động khác 0 0 0 0 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 273.97 97.29 100.23 195.26 1,324.10
Phải thu dài hạn 15.59 15.21 21.77 22.29 25.41
Phải thu dài hạn khác 15.59 15.21 21.77 22.29 25.41
Tài sản cố định 4.61 6.34 5.85 5.83 8.18
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn 171.99 1.99 1.99 91.99 1,214.49
Tài sản dài hạn khác 171.99 1.99 1.99 91.99 1,214.49
Trả trước dài hạn 81.78 73.76 70.61 75.15 76.02
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,114.87 4,867.51 5,106.67 5,146.63 5,852.71
NỢ PHẢI TRẢ 4,006.80 3,750.60 3,973.31 4,025.82 4,713.76
Nợ ngắn hạn 3,976.70 3,720.91 3,949.74 4,002.10 4,713.83
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 114.32 86.41 83.58 83.79 145.34
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 200 200 200 150 289
Nợ dài hạn 30.10 29.69 23.57 23.72 -0.07
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,108.07 1,116.91 1,133.36 1,120.81 1,138.95
Vốn và các quỹ 1,108.07 1,116.91 1,133.36 1,120.81 1,138.95
Vốn góp của chủ sở hữu 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
Cổ phiếu phổ thông 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
Quỹ đầu tư và phát triển
Các quỹ khác
Lãi chưa phân phối 92.16 100.55 116.18 104.25 121.49
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,114.87 4,867.51 5,106.67 5,146.63 5,852.71
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 799.82 614.12 626.76 668.76 1,185.30
Giá vốn hàng bán
Lãi gộp 97.87 45.85 84.88 85.20 118.67
Thu nhập tài chính 40 42 38 43 42.57
Chi phí tài chính 1 3 11 2 3.66
Chi phí tiền lãi vay
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý DN 99 74 91 141 -138.62
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 36 11 20 -15 -19.95
Thu nhập khác 0 0 0 0 0.33
Thu nhập/Chi phí khác 0 0 1 1 -3.61
Lợi nhuận khác 0 0 0 -1 -3.28
LN trước thuế 36 11 20 -16 22.99
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 2 4 -3 -4.85
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận thuần 32 9 16 -13 18.14
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 32 9 16 -13 18.14
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 95.37 -238.46 141.18 99.53 181.40
Mua sắm TSCĐ -0.25 -0.03 -2.31 -0.52 -5.87
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0.01 0.01 0.28 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác -847 -556 -248 -317 -1,474.57
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 649 586 198 724 840
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 44.04 34.85 11.62 71.91 42.96
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư -154.20 64.82 -40.41 478.40 -597.48
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu
Tiền thu được các khoản đi vay 200 0 200 0 289
Tiền trả các khoản đi vay 0 0 -200 -50 -150
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Cổ tức đã trả 0 -0 -0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 200 -0 -0 -50 139
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141.17 -173.64 100.77 527.93 -277.08
Tiền và tương đương tiền 116.75 258.23 84.82 186.59 715.52
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0.31 0.24 1 1 1.28
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 258.23 84.82 186.59 715.52 439.71
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Bảo hiểm phi nhân thọ
So sánh với AIC So sánh
1,757.2 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
1,235.6 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
928.6 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
Tin tức AIC
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay