AIG

UPCOM Sản xuất thực phẩm
Sản xuất thực phẩm

Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG

44,900 ▼ 0.9%
Cập nhật: 17:51:28 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
5,511
P/E
8.15
P/B
1.02
YoY
26.7%
QoQ
7.4%
2. Khả năng sinh lời
ROE
13.6%
ROA
8.1%
Tỷ suất LN gộp
15.4%
Tỷ suất LN ròng
7.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.63
Tổng nợ / Tổng TS
0.39
Thanh toán nhanh
1.20
Thanh toán hiện hành
1.98
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,444 7,741 8,526 8,356 8,745.11
Tiền và tương đương tiền 731 467 673 418 585.21
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,939 2,263 2,191 1,968 2,216.08
Các khoản phải thu ngắn hạn 1,917 1,987 2,076 2,524 2,479.93
Trả trước cho người bán ngắn hạn 215 208 183 305 245.04
Hàng tồn kho, ròng 2,670 2,824 3,357 3,201 3,253.05
Tài sản lưu động khác 186 200 228 245
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,101 3,164 3,174 3,381 3,510.88
Phải thu dài hạn 2 2 2 3 2.70
Phải thu dài hạn khác 2 2 2 3 2.70
Tài sản cố định 1,436 1,422 1,552 1,976 2,347.95
Giá trị ròng tài sản đầu tư 110.03 110 110 110 110.03
Đầu tư dài hạn 554 452 442 133 181.37
Tài sản dài hạn khác 931 820 818 1,024 84.22
Trả trước dài hạn 931 820 818 844 668.38
Lợi thế thương mại 0 0 0 179 63.47
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,544 10,905 11,700 11,737 12,256
NỢ PHẢI TRẢ 4,523 4,638 5,271 4,695 4,719.83
Nợ ngắn hạn 4,420 4,453 5,039 4,460 4,414.60
Người mua trả tiền trước ngắn hạn 33 27 29 39 61
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,748 2,848 3,185 2,708 2,497.84
Nợ dài hạn 104 185 233 235 305.23
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 82 168 216 203 194.33
VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,021 6,267 6,429 7,041 7,536.17
Vốn và các quỹ 6,021 6,267 6,429 7,041 7,536.17
Vốn góp của chủ sở hữu 1,706 1,706 1,706 1,706 1,706.01
Cổ phiếu phổ thông 1,706 1,706 1,706 1,706 1,706.01
Quỹ đầu tư và phát triển 30 30 30 30 29.88
Các quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 3,264 3,465 3,659 3,891 4,158.62
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 837 881 847 1,226 1,454.47
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,544 10,905 11,700 11,737 12,256
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,509 3,354 3,682 4,135 4,462.07
Các khoản giảm trừ doanh thu 14 5 18 9 -32.23
Doanh thu thuần 3,496 3,349 3,664 4,126 4,429.84
Giá vốn hàng bán 2,944 2,820 3,111 3,457 -3,779.60
Lãi gộp 551 529 554 669 650.23
Thu nhập tài chính 46 39 58 44 109.39
Chi phí tài chính 47 35 48 46 -45.51
Chi phí tiền lãi vay 30 31 38 41 -35.61
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh 6 11 12 9 -0.34
Chi phí bán hàng 115 96 110 128 -136.41
Chi phí quản lý DN 189 136 161 161 -204.41
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh 253 310 305 386 372.95
Thu nhập khác 5 2 3 5 7.89
Thu nhập/Chi phí khác 3 0 0 1 -18.99
Lợi nhuận khác 2 1 3 4 -11.10
LN trước thuế 255 312 308 390 361.85
Chi phí thuế TNDN hiện hành 47 62 62 81 -45.13
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 -3 -1 2 -0.45
Lợi nhuận thuần 207 253 247 307 316.27
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 176 211 205 248 277.12
Cổ đông thiểu số 31 42 43 59 39.15
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2024-Q4 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 350 -140 -197 276 479.92
Mua sắm TSCĐ -272 -110 -103 -63 -83.68
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 3 1 5 6 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác -859 -538 -412 -239 -910
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 878 215 483 489 722.45
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 59 -41.60
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 111 0 0 131.86
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 49 13 46 30 44.02
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 0 -308.66 0 0 -136.95
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 0 1 66.65
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 2,482 2,709 3,057 2,620 2,741.55
Tiền trả các khoản đi vay -2,203 -2,525 -2,671 -3,370 -2,961.65
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0
Cổ tức đã trả -13 0 -4 -66 -24.26
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 184.29 0 0 -177.72
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 416 -265 204 -256 165.26
Tiền và tương đương tiền 284 342 348 434 417.97
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 4 1 3 1 1.98
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 731 467 673 418 585.21
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Sản xuất thực phẩm
So sánh với AIG So sánh
45,078.6 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
34,483.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
8,220.5 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
4,037.1 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
3,526.9 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
1,565.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
1,260.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
669.5 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
477.7 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
Tin tức AIG
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay