AMP
UPCOM Dược phẩm
Dược phẩm
Công ty Cổ phần Armephaco
14,500
▲
3.6%
Cập nhật: 15:48:31 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
329
P/E
44.08
P/B
0.92
YoY
17.6%
QoQ
73.8%
2. Khả năng sinh lời
ROE
2.1%
ROA
0.3%
Tỷ suất LN gộp
6.3%
Tỷ suất LN ròng
0.3%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
6.46
Tổng nợ / Tổng TS
0.87
Thanh toán nhanh
0.74
Thanh toán hiện hành
1.06
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,098 | 1,039 | 1,089 | 1,147 | 1,401.36 |
| Tiền và tương đương tiền | 40 | 11 | 80 | 25 | 86.42 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 9 | 11 | 10 | 11 | 15.07 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 760 | 715 | 701 | 836 | 871.95 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 152 | 165 | 141 | 275 | 239.03 |
| Hàng tồn kho, ròng | 278 | 291 | 286 | 264 | 407 |
| Tài sản lưu động khác | 10 | 11 | 12 | 11 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 98 | 101 | 114 | 121 | 126.46 |
| Phải thu dài hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.86 |
| Phải thu dài hạn khác | 2 | 2 | 2 | 2 | 1.86 |
| Tài sản cố định | 39 | 38 | 36 | 43 | 50.23 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 49 | 52 | 64 | 67 | 67.66 |
| Tài sản dài hạn khác | 6 | 6 | 6 | 5 | 0.02 |
| Trả trước dài hạn | 6 | 6 | 6 | 5 | 6.71 |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,195 | 1,140 | 1,203 | 1,267 | 1,527.83 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 995 | 938 | 1,000 | 1,064 | 1,323.01 |
| Nợ ngắn hạn | 994 | 937 | 999 | 1,063 | 1,322.08 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 119 | 103 | 153 | 177 | 206.64 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 406 | 405 | 392 | 465 | 589.37 |
| Nợ dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.93 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 201 | 202 | 203 | 204 | 204.82 |
| Vốn và các quỹ | 201 | 202 | 203 | 203 | 204.77 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Cổ phiếu phổ thông | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 19 | 19 | 19 | 19 | 18.69 |
| Các quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 52 | 53 | 54 | 55 | 55.78 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,195 | 1,140 | 1,203 | 1,267 | 1,527.83 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 402 | 295 | 345 | 272 | 472.80 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 402 | 295 | 345 | 272 | 472.80 |
| Giá vốn hàng bán | 368 | 275 | 327 | 254 | -440.79 |
| Lãi gộp | 34 | 20 | 18 | 18 | 32.01 |
| Thu nhập tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.52 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 3 | 4 | -8.94 |
| Chi phí tiền lãi vay | 1 | 3 | 2 | 2 | -6.76 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 2 | 2 | 2 | 2.02 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 5 | 6 | 4 | -7.56 |
| Chi phí quản lý DN | 16 | 10 | 9 | 10 | -13.83 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 3 | 3 | 2 | 1 | 4.22 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | -1.04 |
| Lợi nhuận khác | -1 | -1 | -1 | 0 | -0.81 |
| LN trước thuế | 2 | 2 | 2 | 1 | 3.41 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 0 | -2.14 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần | 1 | 1 | 1 | 1 | 1.28 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1.28 |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 35.79 | -23.07 | 72 | -130.78 | 0 |
| Mua sắm TSCĐ | -1.26 | -0.01 | -7 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | -12.97 | -2 | -18 | -3.24 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 2.56 | 1.31 | 1 | 2.96 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 1.80 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1.30 | 0.05 | 6 | 0.94 | 0 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -8.58 | -0.65 | 0 | 0.66 | 0 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | — | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | -10.72 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 77.84 | 133.64 | 328 | 169.32 | 0 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -61.56 | -134.67 | -342 | -95.55 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | — | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | 1.01 | -3.14 | 0 | -0.90 | 0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 6.58 | -4.17 | 0 | 72.87 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 33.79 | -27.89 | 40 | -57.25 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 6.64 | 39.13 | 13 | 82.24 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | — | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 40.44 | 11.24 | 80 | 24.99 | 0 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết