STK
HOSE Hàng cá nhân
Hàng cá nhân
Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ
14,050
▲
0.4%
Cập nhật: 15:25:46 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
358
P/E
39.24
P/B
1.12
YoY
-2.9%
QoQ
1.7%
2. Khả năng sinh lời
ROE
2.9%
ROA
1.2%
Tỷ suất LN gộp
19.8%
Tỷ suất LN ròng
3.5%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
1.37
Tổng nợ / Tổng TS
0.58
Thanh toán nhanh
0.11
Thanh toán hiện hành
0.97
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,043 | 1,031 | 1,286 | 1,326.10 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 45 | 12 | 57 | 57.93 | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 122 | 77 | 111 | 88.49 | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 4 | 3 | 1 | 0.84 | — |
| Hàng tồn kho, ròng | 689 | 765 | 930 | 991.85 | — |
| Tài sản lưu động khác | 186 | 177 | 189 | 0 | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,848 | 2,852 | 2,829 | 2,829.08 | — |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 537 | 514 | 491 | 996.86 | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | 14 | 14 | 0 | 0 | — |
| Tài sản dài hạn khác | 126 | 128 | 128 | 0 | — |
| Trả trước dài hạn | 123 | 126 | 126 | 125.05 | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,891 | 3,883 | 4,115 | 4,155.18 | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 2,148 | 2,146 | 2,368 | 2,398.29 | — |
| Nợ ngắn hạn | 1,440 | 1,334 | 1,531 | 1,373.44 | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 13 | 12 | 9 | 12.22 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,017 | 1,004 | 1,046 | 945.96 | — |
| Nợ dài hạn | 708 | 812 | 837 | 1,024.86 | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 707 | 812 | 836 | 1,024.60 | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,743 | 1,737 | 1,747 | 1,756.89 | — |
| Vốn và các quỹ | 1,743 | 1,737 | 1,747 | 1,756.89 | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 966 | 966 | 966 | 1,401.23 | — |
| Cổ phiếu phổ thông | 966 | 966 | 966 | 1,401.23 | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1 | 1 | 1 | 1.22 | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | 711 | 705 | 715 | 289.96 | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,891 | 3,883 | 4,115 | 4,155.18 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 376 | 333 | 319 | 325.75 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | -1.45 | — |
| Doanh thu thuần | 376 | 333 | 319 | 324.29 | — |
| Giá vốn hàng bán | 298 | 271 | 246 | -268.92 | — |
| Lãi gộp | 78 | 62 | 73 | 55.37 | — |
| Thu nhập tài chính | 11 | 10 | 8 | 0.58 | — |
| Chi phí tài chính | 24 | 55 | 42 | -14.56 | — |
| Chi phí tiền lãi vay | 7 | 9 | 12 | -14.83 | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 2 | -3.42 | — |
| Chi phí quản lý DN | 14 | 13 | 14 | -15.31 | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 49 | 2 | 23 | 22.65 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0.07 | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | -3.49 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | -3.42 | — |
| LN trước thuế | 49 | 2 | 23 | 19.23 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 8 | 12 | -9.36 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0.30 | — |
| Lợi nhuận thuần | 36 | -6 | 10 | 10.17 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 36 | -6 | 10 | 10.17 | — |
| Cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -85 | -74 | -67 | -65.09 | — |
| Mua sắm TSCĐ | -45 | -39 | 1 | -25.80 | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 14 | 0 | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 1 | 0 | 7 | 0.02 | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | -41.18 | 0 | 0 | -25.78 | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 435 | 557 | 1,418 | 678.70 | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | -368 | -482 | -1,324 | -586.46 | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 66.55 | 0 | 0 | 92.23 | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -60 | -37 | 48 | 1.37 | — |
| Tiền và tương đương tiền | 85 | 60 | 25 | 56.52 | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0.04 | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 45 | 8 | 57 | 57.93 | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết