HVS
OTC Dịch vụ tài chính
Dịch vụ tài chính
CTCP Chứng khoán HVS Việt Nam
—
0.0%
Cập nhật: 18:27:55 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
-33
P/E
—
P/B
—
YoY
—
QoQ
50.0%
2. Khả năng sinh lời
ROE
-0.7%
ROA
-0.7%
Tỷ suất LN gộp
75.0%
Tỷ suất LN ròng
-25.0%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0
Tổng nợ / Tổng TS
0
Thanh toán nhanh
274
Thanh toán hiện hành
253
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 9 | 253 | 253 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 5 | 21 | 18 | — | — |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 9 | 252 | 252 | — | — |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | — | 1 | 4 | — | — |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Hàng tồn kho, ròng | — | — | — | — | — |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 1 | 1 | — | — |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 2 | 9 | 9 | — | — |
| Phải thu dài hạn | — | — | — | — | — |
| Phải thu dài hạn khác | — | — | — | — | — |
| Tài sản cố định | 1 | 6 | 6 | — | — |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | — | — | — | — | — |
| Đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — |
| Tài sản dài hạn khác | 1 | 2 | 2 | — | — |
| Trả trước dài hạn | — | — | — | — | — |
| Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11 | 262 | 262 | — | — |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1 | 1 | 1 | — | — |
| Nợ ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | — | — |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — |
| Nợ dài hạn | — | — | — | — | — |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | — | — | — | — | — |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 11 | 261 | 261 | — | — |
| Vốn và các quỹ | 11 | 261 | 261 | — | — |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50 | 300 | 300 | — | — |
| Cổ phiếu phổ thông | — | — | — | — | — |
| Quỹ đầu tư và phát triển | — | — | — | — | — |
| Các quỹ khác | — | — | — | — | — |
| Lãi chưa phân phối | -40 | -39 | -39 | — | — |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11 | 262 | 262 | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | — | — | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 2 | 2 | 3 | — | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — |
| Lãi gộp | 2 | 2 | 3 | — | — |
| Thu nhập tài chính | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Chi phí tài chính | — | — | — | — | — |
| Chi phí tiền lãi vay | — | — | — | — | — |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — |
| Chi phí quản lý DN | — | — | — | — | — |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | — | — | — | — | — |
| Thu nhập khác | — | — | — | — | — |
| Thu nhập/Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | — | — |
| LN trước thuế | 0 | 0 | 1 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 0 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Cổ đông thiểu số | — | — | — | — | — |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 | 2026-Q1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | -2 | -229 | -3 | — | — |
| Mua sắm TSCĐ | 0 | -5 | 0 | — | — |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 0 | -5 | 0 | — | — |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | — | 250 | 0 | — | — |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thu được các khoản đi vay | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền trả các khoản đi vay | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | — | 0 | 0 | — | — |
| Cổ tức đã trả | — | 0 | 0 | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | 250 | 0 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2 | 16 | -3 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền | 8 | 0 | 0 | — | — |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | — | 0 | 0 | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5 | 21 | 18 | — | — |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Dịch vụ tài chính
So sánh với HVS
So sánh
Tin tức HVS