NSI

OTC Dịch vụ tài chính
Dịch vụ tài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia

0.0%
Cập nhật: 18:44:23 - 01/04/2026
1. Định giá
EPS
P/E
P/B
YoY
27.3%
QoQ
-56.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
ROA
Tỷ suất LN gộp
95.6%
Tỷ suất LN ròng
31.2%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0
Tổng nợ / Tổng TS
0
Thanh toán nhanh
0
Thanh toán hiện hành
0
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
TÀI SẢN NGẮN HẠN
Tiền và tương đương tiền
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Trả trước cho người bán ngắn hạn
Hàng tồn kho, ròng
Tài sản lưu động khác
TÀI SẢN DÀI HẠN
Phải thu dài hạn
Phải thu dài hạn khác
Tài sản cố định
Giá trị ròng tài sản đầu tư
Đầu tư dài hạn
Tài sản dài hạn khác
Trả trước dài hạn
Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
NỢ PHẢI TRẢ
Nợ ngắn hạn
Người mua trả tiền trước ngắn hạn
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
Nợ dài hạn
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
VỐN CHỦ SỞ HỮU
Vốn và các quỹ
Vốn góp của chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông
Quỹ đầu tư và phát triển
Các quỹ khác
Lãi chưa phân phối
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 56 160 70
Giá vốn hàng bán
Lãi gộp 52 98 66
Thu nhập tài chính 10 11 5
Chi phí tài chính 43 55 45
Chi phí tiền lãi vay 41 53 42
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý DN
Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác 0
Thu nhập/Chi phí khác
Lợi nhuận khác 0
LN trước thuế 9 42 16
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 8 2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận thuần 7 35 13
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ 7 35 13
Cổ đông thiểu số
Diễn giải (Tỷ VNĐ) 2025-Q1 2025-Q2 2025-Q3 2025-Q4 2026-Q1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD 629 -912 -439
Mua sắm TSCĐ -1 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác 0 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 10 10 -1
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 10 10 -1
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 502 1,542 -1,063
Tiền trả các khoản đi vay -1,000 -673 1,673
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0
Cổ tức đã trả 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -498 868 610
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 142 -34 170
Tiền và tương đương tiền 751 0 250
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 893 859 1,279
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Cổ đông
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết
Cổ phiếu cùng ngành
Dịch vụ tài chính
So sánh với NSI So sánh
32,066.3 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
21,394.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
20,902.9 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
2,658.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
2,567.9 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
2,382.3 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
1,599.3 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
773.4 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
261.0 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
95.3 Tỷ
Vốn chủ sở hữu
Tin tức NSI
Trợ lý Soima.vn
Chào bạn! Tôi là trợ lý ảo của Soima.vn. Tôi có thể giúp bạn phân tích mã cổ phiếu, so sánh ngành hoặc trả lời các kiến thức đầu tư. Bạn muốn hỏi gì?
Bạn cần đăng nhập để gửi câu hỏi cho AI.
Đăng nhập ngay