SAB
HOSE Bia và đồ uống
Bia và đồ uống
Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn
44,150
0.0%
Cập nhật: 23:30:57 - 30/03/2026
1. Định giá
EPS
3,450
P/E
12.80
P/B
2.46
YoY
-23.5%
QoQ
6.2%
2. Khả năng sinh lời
ROE
18.2%
ROA
13.8%
Tỷ suất LN gộp
35.8%
Tỷ suất LN ròng
17.6%
3. Sức mạnh tài chính
Tổng nợ / VCSH
0.42
Tổng nợ / Tổng TS
0.29
Thanh toán nhanh
2.24
Thanh toán hiện hành
2.49
Biểu đồ giá
Loading...
Phân tích tài chính
Báo cáo tài chính
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 25,067 | 23,596 | 25,103 | 20,479 | 22,140.98 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,478 | 3,998 | 6,503 | 2,910 | 4,016.88 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 16,566 | 16,264 | 15,682 | 14,772 | 14,985.49 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,818 | 890 | 1,066 | 875 | 902.82 |
| Trả trước cho người bán ngắn hạn | 48 | 50 | 55 | 69 | 31.63 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,979 | 2,216 | 1,664 | 1,744 | 2,109.85 |
| Tài sản lưu động khác | 226 | 228 | 187 | 177 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 8,373 | 8,023 | 8,094 | 10,855 | 10,456.38 |
| Phải thu dài hạn | 34 | 34 | 34 | 33 | 34.95 |
| Phải thu dài hạn khác | 34 | 35 | 35 | 34 | 35.40 |
| Tài sản cố định | 3,593 | 4,577 | 4,421 | 5,168 | 5,068.26 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 268 | 249 | 246 | 243 | 238.60 |
| Đầu tư dài hạn | 3,673 | 2,032 | 2,266 | 4,529 | 4,194.79 |
| Tài sản dài hạn khác | 683 | 1,013 | 986 | 742 | 362.43 |
| Trả trước dài hạn | 455 | 807 | 793 | 576 | 552.32 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 332.89 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 33,439 | 31,619 | 33,197 | 31,335 | 32,597.35 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 9,002 | 6,013 | 10,322 | 6,832 | 9,597.54 |
| Nợ ngắn hạn | 8,657 | 5,547 | 9,852 | 6,112 | 8,880.28 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 95 | 65 | 69 | 49 | 84.40 |
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 245 | 482 | 183 | 173 | 267.58 |
| Nợ dài hạn | 345 | 465 | 470 | 720 | 717.26 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 169 | 169 | 169 | 168 | 167.94 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 24,437 | 25,606 | 22,874 | 24,503 | 22,999.82 |
| Vốn và các quỹ | 24,437 | 25,606 | 22,874 | 24,503 | 22,999.82 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,826 | 12,826 | 12,826 | 12,826 | 12,825.62 |
| Cổ phiếu phổ thông | 12,826 | 12,826 | 12,826 | 12,826 | 12,825.62 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,182 | 1,183 | 1,187 | 1,187 | 1,186.74 |
| Các quỹ khác | 3.21 | 3.41 | 3.41 | 3.41 | 3.41 |
| Lãi chưa phân phối | 9,218 | 9,975 | 7,276 | 8,590 | 7,047.14 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 1,155 | 1,541 | 1,500 | 1,811 | 1,847.03 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 33,439 | 31,619 | 33,197 | 31,335 | 32,597.35 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 9,049 | 5,900 | 6,867 | 6,509 | 6,972.99 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 116 | 89 | 63 | 73 | -136.44 |
| Doanh thu thuần | 8,933 | 5,811 | 6,804 | 6,437 | 6,836.55 |
| Giá vốn hàng bán | 6,433 | 3,939 | 4,356 | 4,050 | -4,242.46 |
| Lãi gộp | 2,499 | 1,872 | 2,448 | 2,386 | 2,594.09 |
| Thu nhập tài chính | 268 | 243 | 255 | 252 | 256.71 |
| Chi phí tài chính | -4 | 91 | 15 | -78 | 1.79 |
| Chi phí tiền lãi vay | 5 | 11 | 9 | 7 | -7.38 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 130 | 53 | 34 | 61 | 130.38 |
| Chi phí bán hàng | 1,429 | 799 | 916 | 981 | -1,325.82 |
| Chi phí quản lý DN | 230 | 247 | 239 | 233 | -263.70 |
| Lãi/Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 1,243 | 1,031 | 1,566 | 1,563 | 1,393.44 |
| Thu nhập khác | 16 | 1 | 5 | 139 | 7.02 |
| Thu nhập/Chi phí khác | 20 | 10 | 10 | 6 | -27.99 |
| Lợi nhuận khác | -4 | -9 | -5 | 133 | -20.97 |
| LN trước thuế | 1,239 | 1,022 | 1,562 | 1,696 | 1,372.47 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 315 | 143 | 290 | 307 | -317.56 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -66 | 79 | 21 | -15 | 64.18 |
| Lợi nhuận thuần | 991 | 800 | 1,251 | 1,404 | 1,119.09 |
| Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ | 965 | 793 | 1,207 | 1,361 | 1,062.39 |
| Cổ đông thiểu số | 25 | 7 | 43 | 43 | 56.70 |
| Diễn giải (Tỷ VNĐ) | 2024-Q4 | 2025-Q1 | 2025-Q2 | 2025-Q3 | 2025-Q4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động SXKD | 648 | -125 | 2,317 | 1,159 | 552.89 |
| Mua sắm TSCĐ | -59 | -69 | -44 | -69 | -60.03 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 3.52 | 0.12 | 1 | 1.30 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác | 15,643 | -1,542 | -1,926 | -8,196 | -5,181.22 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | -16,437 | 3,306 | 2,305 | 6,971 | 5,339.36 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -954 | 141 | -156 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 141 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 265 | 433 | 212 | 433 | 384.77 |
| Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư | 136.21 | 2,268.61 | 2,807.13 | 1,940.20 | 482.87 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 473 | 774 | 641 | 519 | 856.55 |
| Tiền trả các khoản đi vay | -353 | -835 | -940 | -529 | -761.99 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Cổ tức đã trả | -55 | -2,562 | -52 | -3,875 | -23.88 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -4,943.45 | -2,622.88 | -2,974.09 | -6,858.42 | 70.67 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -951 | -479 | 2,505 | -3,592 | 1,106.43 |
| Tiền và tương đương tiền | 984 | 1,000 | 1,468 | 1,560 | 2,910.50 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -0.35 | 0 | 0 | 0.02 | -0.05 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 4,478 | 3,998 | 6,503 | 2,910 | 4,016.88 |
Tổng quan công ty
Không có dữ liệu Hồ sơ công ty
Không có dữ liệu Ban lãnh đạo
Không có dữ liệu Công ty con & liên kết